LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

delays - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

delays Ý nghĩa của Từ

  • khiến một cái gì đó xảy ra muộn hơn dự kiến
  • một khoảng thời gian chờ đợi
  • hoãn một sự kiện
Illustration for this word

delays Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

delays Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈleɪ/
Mỹ /dɪˈleɪ/
Tiết
delay

delays Từ nguyên của Từ

de- = đi xa + lay = đặt xuống. Nguồn gốc: Latin 'differre' → Pháp cổ 'delaier' → Tiếng Anh 'delay'. Hãy tưởng tượng ai đó đang dọn dường cho bạn nhưng lại mất thời gian, gây ra sự chậm trễ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm lấy đồng hồ và di chuyển kim phút một chút, cảm giác ngày như đang chậm lại. Tôi đẩy một cuộc họp ra sau, dịch một công việc sang ngày khác, và đứng lại một khoảnh khắc để cân nhắc. Nỗ lực điều chỉnh thật sự, các ngón tay căng thẳng khi tôi đặt lại giờ và kéo dài kế hoạch. Sự trễ không chỉ là sự chờ đợi trống rỗng mà là một lựa chọn nhỏ để mọi việc được tiến triển thận trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Delay trong tiếng Anh có thể là động từ nghĩa là làm cho một việc xảy ra muộn hơn so với kế hoạch, hoặc danh từ chỉ thời gian chờ đợi hoặc sự chậm trễ. Các cụm từ phổ biến gồm delay a flight, experience a delay, hay do to a delay. Khác với postpone, delay nhấn mạnh sự gián đoạn thực tế hoặc sự chậm trễ xảy ra ngoài dự định. Người học thường nhầm delay với defer; defer nhấn mạnh việc hoãn quyết định, còn delay nhấn mạnh sự trì hoãn do yếu tố bên ngoài. Về ngữ pháp, hay dùng bị động với 'delayed by' thay vì 'delays by' khi nói một sự việc bị hoãn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng delay cho sự chậm trễ bất ngờ
  • Sử dụng postpone cho việc hoãn kế hoạch đã lên lịch
  • delay có thể ở dạng danh từ hoặc động từ
  • Nêu rõ nguyên nhân của sự chậm trễ (thời tiết, giao thông)
  • Trong du lịch, nói 'the flight is delayed' thay vì 'the flight is postponed'
  • Điều chỉnh phong cách cho ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Delay không phải lúc nào cũng là sự thay đổi đã lên kế hoạch.
  • Delay và postpone không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau (delay thường là không dự tính; postpone là dự kiến).
  • Trì hoãn có thể nói về thời gian hoặc nguyên nhân gây trì hoãn.
  • Nói 'delay the flight' khi bạn không phải người gây ra sự chậm trễ là không tự nhiên.
  • Nhiều người nhầm delay với defer; defer nhấn mạnh hoãn quyết định, còn delay nhấn mạnh sự chậm trễ thực tế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm delay với defer; cần nhận biết sự cố thực tế và ngữ cảnh trang trọng hơn.

Mẹo Học

  • Luyện tập với bối cảnh du lịch (chuyến bay, tàu, thời tiết).
  • Phân biệt delay (không lên kế hoạch) và postpone (đã lên kế hoạch).
  • Dùng thể bị động: 'is delayed'.
  • Kết hợp delay với nguyên nhân phổ biến: thời tiết, giao thông, sự cố kỹ thuật.
  • Phân biệt danh từ và động từ: a delay vs to delay.
  • So sánh với defer trong ngữ cảnh trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'delays' mean?

A.To postpone something
B.To make something happen faster
C.To fix something
D.To create something
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'delays' in a sentence.

A.The rain delays our picnic plans.
B.She delays her homework every night.
C.His talents delays him from growing.
D.The cat delays on the roof.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'delays'?

A.Postpones
B.Hastens
C.Abandons
D.Creates
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'delays'?

A.Stalls
B.Accelerates
C.Intensifies
D.Obstructs
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where delays might occur?

A.A package was late due to weather issues.
B.A student struggled with completing the project on time.
C.His car is faster than others on the road.
D.Traffic can cause significant challenges.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Under the Overpass

Public Transport

2026.03.04 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Ride Talk

Public Transport

2026.02.25 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
On the Bus

Public Transport

2025.11.15 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying Travel Insurance at an Agency

Travel Insurance

2026.01.21 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ