LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

delectable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

delectable Ý nghĩa của Từ

  • ngon miệng
  • rất thú vị
  • cực kỳ dễ chịu
Illustration for this word

delectable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

delectable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈlɛk.tə.bəl/
Mỹ /dɪˈlɛk.tə.bəl/
Tiết
delectable

delectable Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: de- (từ) + lectare (chọn). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'delectare' → Pháp cổ 'delectable' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bữa tiệc mà mỗi món ăn đều hấp dẫn và quyến rũ, khiến thật khó để chọn chỉ một món!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Delectable là một từ vừa mang tính hình tượng vừa mang tính trang trọng để nói rằng một món gì đó rất ngon và hấp dẫn với các giác quan. Nó vượt lên trên delicious bằng cách gợi ý một hương vị mê hoặc khiến bạn muốn nếm thử từng miếng. Thường xuất hiện trên menu, trong bài viết ẩm thực hoặc trong các bài đánh giá muốn có giọng điệu tinh tế. Mặc dù có thể mô tả cả món ăn khai vị lẫn món chính, nó thường dành cho các món nổi bật nhờ độ đậm đà, hương thơm hoặc hậu vị. Lưu ý, trong hội thoại casual có thể bị coi là quá phức tạp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Delectable mô tả hương vị và sức hấp dẫn tổng thể, không chỉ vẻ ngoài.
  • Nó có sắc thái khá formal/xa hoa và hay xuất hiện trên menu hoặc bài viết ẩm thực.
  • Có thể áp dụng cho món tráng miệng lẫn món mains nếu có hương vị đậm đà.
  • Trong đối thoại hàng ngày có thể nghe có vẻ khoa trương; dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Nó nhấn mạnh sự phấn khích hơn delicious nhưng ít phổ biến hơn tasty.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mô tả vẻ ngoài chứ không phải mùi vị.
  • Có thể thay thế delicious trong mọi ngữ cảnh?
  • Có thể dùng ẩn dụ cho vật không phải ăn uống.
  • Ở menu, thường bị cho là quá cao cấp.
  • Diễn đạt cảm giác ngon miệng mạnh hơn delicious.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có xu hướng dùng từ này trong văn viết hoặc mô tả ẩm thực trang trọng; nói chuyện hàng ngày sẽ nghe quá nảo và cứng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với thực đơn và bài viết đánh giá để nắm được giọng trang trọng.
  • So sánh với delicious và tasty để nhận ra sắc thái.
  • Học từ vựng đi kèm như 'hương thơm ngon tuyệt' hoặc 'món tráng miệng ngon'.
  • Tránh dùng trong hội thoại thông thường; dành cho văn viết hoặc khen ngợi.
  • Chú ý sở thích khu vực trong ẩm thực cao cấp.
  • Ghi âm câu ngắn để luyện nhịp điệu và nhấn âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'delectable'?

A.Unpleasant or distasteful
B.Delicious and highly appealing to the taste
C.Ordinary and unremarkable
D.Too spicy and hard to enjoy
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'delectable' correctly.

A.She prepared a delectable meal that everyone enjoyed at the party.
B.The weather today is delectable with clear skies and sunshine.
C.His performance in the play was delectable and moved the audience.
D.The lecture was so delectable that many students fell asleep.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'delectable'?

A.Disgusting
B.Appetizing
C.Bland
D.Boring
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'delectable'?

A.Horrible
B.Savory
C.Delicious
D.Inviting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be described as delectable?

A.The cake was so beautiful that everyone admired it.
B.After a long day, they shared a delightful dinner at the restaurant.
C.The aroma of freshly baked cookies filled the air, making it hard to resist.
D.The book captivated the audience with its intricate plot and characters.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ