LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

delegation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

delegation Ý nghĩa của Từ

  • đoàn đại biểu
  • hành động phân công trách nhiệm
  • một nhóm đại diện tham gia cuộc họp
Illustration for this word

delegation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

delegation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɛlɪˈɡeɪʃən/
Mỹ /ˌdɛlɪˈɡeɪʃən/
Tiết
delegation

delegation Từ nguyên của Từ

de- = từ, legare = bổ nhiệm; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người đang ngồi xung quanh bàn, mỗi người đại diện cho quốc gia của mình, thảo luận về những vấn đề quan trọng để quyết định thay cho người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi thở sâu và move các nhiệm vụ sang người khác, để chúng từ tay mình chuyển sang tay họ. Trên bàn, những hình nhỏ dần thành một đoàn đại biểu, và tôi cảm thấy gánh nặng rời khỏi vai. Để đạt mục tiêu, tôi adjust kế hoạch và giữ cho mục tiêu rõ ràng, đồng thời kiểm soát nhịp làm việc. Cuối cùng, nhóm này trở thành một đội ngũ đang hành động, sẵn sàng đẩy công việc tiếp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Delegation được hiểu là một nhóm đại biểu được cử đến một cuộc họp hoặc sự kiện, cũng là hành động giao phó trách nhiệm hoặc quyền hạn cho người khác. Trong tiếng Anh, delegation có thể chỉ đến tập thể đại biểu hoặc quá trình ủy quyền. Người học thường nhầm lẫn giữa delegation với động từ delegate và bỏ qua sự khác biệt giữa danh từ và động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) delegation có thể chỉ một nhóm người hoặc quá trình giao phó. 2) Phân biệt delegation, delegate và delegated. 3) Sử dụng các collocations như delegation of authority. 4) Rõ ràng bạn đang nói về nhóm hay quá trình. 5) Lưu ý về sự phù hợp của động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa delegation và delegate
  • Cho rằng delegation chỉ là một nhóm
  • Nhầm lẫn giữa delegation và delegated
  • Tin rằng delegation luôn liên quan đến quyền lực nhà nước
  • Quên phân biệt giữa nhóm và quá trình

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dễ dùng chung delegation cho hai ý nghĩa; hãy phân biệt rõ đoàn đại biểu và việc ủy quyền.

Mẹo Học

  • Luyện tập delegation ở cả hai nghĩa (nhóm và quá trình)
  • Học các collocations như delegation of authority
  • So sánh delegation với delegate để tránh nhầm lẫn
  • Dựa vào bối cảnh để biết đang nói về nhóm hay quá trình
  • Khi đề cập đến nhiều đại biểu thì cần xữ lý động từ cho phù hợp
  • Đọc ví dụ thực tế để thấy cách dùng tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'delegation'?

A.Authority
B.Assignment
C.Action
D.Achievement
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'delegation' used correctly?

A.She completed the delegation effectively.
B.The task was waiting for delegation.
C.He was unsure about the delegation.
D.Delegation of tasks is important for efficiency.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'delegation'?

A.Negotiation
B.Authority
C.Independence
D.Rejection
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'delegation'?

A.Relegation
B.Transfer
C.Authorization
D.Command
Bước 5: Thành thạo

In which situation would 'delegation' be necessary?

A.Conducting a solo performance
B.Taking a personal assessment
C.Completing an individual task
D.Organizing a group project

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ