LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

delirium - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

delirium Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái của sự mất phương hướng và kích động cực độ
  • trạng thái tinh thần bị rối loạn đặc trưng bởi sự không yên tâm, ảo tưởng và nhận thức kém
  • sự rối loạn tinh thần nghiêm trọng và sự không định hướng đột ngột.
Illustration for this word

delirium Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

delirium Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈlɪrɪəm/
Mỹ /dɪˈlɪriəm/
Tiết
delirium

delirium Từ nguyên của Từ

Phân rã gốc: 'de-' (hoàn toàn) + 'liria' (xuất phát từ 'liber', tự do hoặc thoát khỏi ràng buộc). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'delirium', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một người được giải phóng khỏi ràng buộc của thực tại, trôi nổi trong một biển suy nghĩ hỗn loạn, lang thang và bối rối, các ranh giới tâm trí của họ tan biến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Delirium là một trạng thái cấp tính của lú lẫn tinh thần, thường biến đổi, có thể kèm theo kích động, rối loạn tập trung và nhận thức, cùng ảo giác và mất định hướng thời gian và địa điểm. Nó khác với sa sút trí tuệ, vì delirium thường xuất hiện nhanh và thường cải thiện khi điều kiện y tế nền được điều trị, tuy nhiên ở những trường hợp nặng có thể kéo dài vài ngày đến vài tuần. Thường gặp ở người lớn tuổi nhập viện, sau gây mê hoặc bị ốm nặng, việc nhận diện sớm rất quan trọng cho an toàn và điều trị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Delirium là trạng thái y khoa, không chỉ tâm trạng xấu hay khó ngủ.
  • • Bao hàm biến động nhận thức, chú ý và tri giác.
  • • Khác với sa sút trí tuệ và thường có thể phục hồi khi điều trị.
  • • Gốc gây có thể là nhiễm trùng, thuốc men hoặc phẫu thuật.
  • • Nếu nghi ngờ, cần khám bác sĩ ngay.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Delirium chỉ là nhầm lẫn do thiếu ngủ hoặc stress.
  • Delirium giống như sa sút trí tuệ.
  • Chỉ người lớn tuổi mới mắc delirium.
  • Delirium là do ý chí yếu.
  • Ảo giác luôn là dấu hiệu của bệnh tâm thần.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, delirium là thuật ngữ y khoa; nên phân biệt với sa sút trí tuệ và tránh dùng từ ngữ mang tính tiêu cực hoặc đánh giá.

Mẹo Học

  • Học định nghĩa y khoa thay vì cảm giác nhầm lẫn thông thường.
  • Phân biệt delirium với sa sút trí tuệ khi ghi chú và dịch thuật.
  • Nhớ các yếu tố kích hoạt phổ biến (nhiễm trùng, thuốc, phẫu thuật).
  • Luyện nói tập trung vào an toàn cho người bệnh.
  • Sử dụng từ ngữ đúng như trạng thái mê man cấp và mất định hướng.
  • Xem ví dụ để phân biệt với thuật ngữ liên quan.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'delirium'?

A.A method of scientific research.
B.A feeling of overwhelming joy.
C.A state of temporary mental confusion and disturbances.
D.A celebration or festival.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'delirium' correctly?

A.The artist painted with delirium, creating vivid and colorful landscapes.
B.He was in delirium after receiving the news that his team had won.
C.During the intense heat, she experienced a sense of delirium and could hardly think clearly.
D.She entered a state of delirium after drinking too much water.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'delirium'?

A.Confusion
B.Rationality
C.Clarity
D.Fever
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'delirium'?

A.Agitation
B.Control
C.Restlessness
D.Excitement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience this condition?

A.Someone happily celebrating with friends.
B.A person struggling to maintain focus due to fever and confusion.
C.A child excitedly learning to ride a bike.
D.An athlete preparing for a competition.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ