delirium - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân rã gốc: 'de-' (hoàn toàn) + 'liria' (xuất phát từ 'liber', tự do hoặc thoát khỏi ràng buộc). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'delirium', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một người được giải phóng khỏi ràng buộc của thực tại, trôi nổi trong một biển suy nghĩ hỗn loạn, lang thang và bối rối, các ranh giới tâm trí của họ tan biến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDelirium là một trạng thái cấp tính của lú lẫn tinh thần, thường biến đổi, có thể kèm theo kích động, rối loạn tập trung và nhận thức, cùng ảo giác và mất định hướng thời gian và địa điểm. Nó khác với sa sút trí tuệ, vì delirium thường xuất hiện nhanh và thường cải thiện khi điều kiện y tế nền được điều trị, tuy nhiên ở những trường hợp nặng có thể kéo dài vài ngày đến vài tuần. Thường gặp ở người lớn tuổi nhập viện, sau gây mê hoặc bị ốm nặng, việc nhận diện sớm rất quan trọng cho an toàn và điều trị.
Trong tiếng Việt, delirium là thuật ngữ y khoa; nên phân biệt với sa sút trí tuệ và tránh dùng từ ngữ mang tính tiêu cực hoặc đánh giá.
What is the definition of the word 'delirium'?
Which sentence uses 'delirium' correctly?
Which word is most similar to 'delirium'?
What is the opposite of 'delirium'?
Can you think of a real-life context where someone might experience this condition?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật