LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

delusion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

delusion Ý nghĩa của Từ

  • một niềm tin sai lầm mặc dù có bằng chứng
  • trạng thái bị lừa
  • một hiểu lầm kéo dài
Illustration for this word

delusion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

delusion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈluː.ʒən/
Mỹ /dɪˈluː.ʒən/
Tiết
delusion

delusion Từ nguyên của Từ

de- = xa + ludere = chơi/giả; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn nhìn thấy một hình ảnh ảo ở xa, nơi cái thực không rõ ràng, như xem ảo ảnh trong một ngày nóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Delusion là một danh từ chỉ một niềm tin sai lệch tồn tại bất chấp bằng chứng rõ ràng. Trong tâm lý học và ngôn ngữ hàng ngày, nó mô tả một niềm tin sai lệch về thực tế, ví dụ cho rằng mình đang bị theo dõi hoặc tin vào một giả thuyết trái với sự kiện đã được xác lập. Thuật ngữ này mang ý nghĩa lừa dối bản thân hoặc thiên lệch do thành kiến, cảm xúc hoặc thông tin sai lệch kích hoạt. Delusion có thể dao động từ niềm tin nhẹ đến ý tưởng cố hữu nghiêm trọng khó sửa chữa. Trong bối cảnh đạo đức hoặc tôn giáo, nó có thể ám chỉ một diễn giải méo mó dẫn đường hành động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định những niềm tin vẫn tồn tại sau bằng chứng; so sánh delusion với sai lầm thông thường; phân biệt với ảo tưởng hoặc ảo giác; cân nhắc ảnh hưởng của cảm xúc; dùng ngôn ngữ trung lập và lâm sàng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Delusion không phải lúc nào cũng là sự điên rồ; không phải lúc nào
  • Không phải mọi ảo tưởng đều kịch tính hoặc dễ nhận biết
  • ảo tưởng có thể liên quan đến bản thân chứ không chỉ người khác
  • Một niềm tin mạnh mẽ không có nghĩa là đúng
  • Không phải lúc nào ảo tưởng cũng cần chẩn đoán lâm sàng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, delusion thường ở ngữ cảnh lâm sàng hoặc văn học, mô tả niềm tin kiên định bất chấp bằng chứng. Người học có thể nhầm lẫn với ảo tưởng hoặc hiểu lầm; nhấn mạnh sự kiên định và khó có thể chỉnh sửa.

Mẹo Học

  • Học các thành ngữ thông dụng: ảo tưởng tự magnitude, ảo tưởng bị ngược đãi, niềm tin hoang tưởng
  • Phân biệt delusion với ảo tưởng và thiên lệch bình thường
  • Luyện tập ở ngữ cảnh lâm sàng và hàng ngày
  • Lưu ý dạng tính từ: delusional
  • Không kỳ thị; dùng ngôn ngữ tôn trọng
  • So sánh với các từ liên quan: misconception, bias, hallucination

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'delusion' mean?

A.Factual
B.Misunderstanding
C.Confusion
D.Truth
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'delusion' correctly?

A.His delusion about winning the lottery was true.
B.She had a delusion that the sun rises in the west.
C.The delusion of eating ice cream in a blizzard made her smile.
D.Their delusion celebration was a success.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'delusion'?

A.Fact
B.Truth
C.Fantasy
D.Imagination
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'delusion'?

A.Dream
B.Reality
C.Illusion
D.Hallucination
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context?

A.She believed she could fly without wings.
B.He thought the tree was talking to him.
C.She had a firm grasp on reality.
D.He was convinced his cat could speak multiple languages.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About River Road

Simple Phone Call

2026.02.03 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ