LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về dân túy

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

demagoguery Ý nghĩa của Từ

  • sự thao túng cảm xúc của mọi người
  • chiến lược chính trị để giành được sự ủng hộ bằng cách khơi dậy đam mê của công chúng
  • thực hành khai thác định kiến và sự thiếu hiểu biết
Illustration for this word

demagoguery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

demagoguery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɛmæˈɡɒɡəri/
Mỹ /ˌdɛməˈɡɑɡəri/
Tiết
demagogury

demagoguery Từ nguyên của Từ

Dân chủ học được hình thành từ 'demos' (nhân dân) + 'agōgos' (lãnh đạo) từ tiếng Hy Lạp. Nó đã vào tiếng Anh qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ vào thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một nhà lãnh đạo cuốn hút tập hợp con người, khơi dậy những cảm xúc của họ và thao túng họ vì lợi ích cá nhân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ nghĩa demagogi là một thuật ngữ mô tả chiến thuật chính trị dẫn dắt cảm xúc của công chúng thay vì căn cứ vào sự thật, nhằm giành được sự ủng hộ bằng những hứa hẹn đơn giản và kích động thành kiến. Một nhà lãnh đạo có sức cuốn hút có thể khuấy động sợ hãi và sự thù ghét để huy động đám đông, bỏ qua phân tích cẩn thận. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp demos (dân) và agōgos (người dẫn đường) và du nhập vào tiếng Anh qua Latinh và Pháp thế kỷ 19. Trong diễn đàn ngày nay, demagog có thể làm suy yếu lý luận và kiểm tra cơ chế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt demagogy với thuyết phục thông thường.
  • - Tìm kiếm thao túng cảm xúc và quy chụp.
  • - Kiểm tra xem tuyên bố có dựa trên bằng chứng không.
  • - Chú ý đến khẩu hiệu đơn giản, dễ nhớ.
  • - Cẩn trọng trước các nhà lãnh đạo quy kết cho người khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Demagogi chỉ là hùng biện ầm ĩ vô căn cứ.
  • Chỉ có lãnh đạo chính trị mới diễn thuyết demagogi.
  • Demagogi và quảng bá là như nhau.
  • Nó luôn nhắm vào thiểu số.
  • Nếu nó được ủng hộ, không phải demagogi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, demagogie được xem như một cái bẫy chính trị cổ điển: kêu gọi cảm xúc và quy chụp. Người học có thể nhầm nó với biện luận thuyết phục dựa trên bằng chứng, trong khi demagogie thực sự sẽ bóp méo lý luận bằng cách kích động sợ hãi và thành kiến.

Mẹo Học

  • Học các gốc từ demos và agōgos để hiểu mối liên hệ giữa 'nhân dân' và 'người dẫn đường'.
  • So sánh demagogie với lập luận dựa trên bằng chứng.
  • Theo dõi các khẳng định dựa trên sợ hãi trong tin tức và đánh giá tính xác đáng của chúng.
  • Luyện tập nhận diện quy kết cho người khác và các giải pháp quá đơn giản.
  • Đọc bài nói ở nhiều quan điểm để nhận diện khuôn khung thiên lệch.
  • Lập danh sách kiểm tra để phân biệt thuyết phục và manipulation.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'demagoguery'?

A.A form of public speaking
B.The act of educating others
C.Persuasion using fear and emotions
D.A technique for negotiation
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with 'demagoguery'.

A.The chef demonstrated his skills through demagoguery in the kitchen.
B.His speech was full of demagoguery aimed at swaying the audience.
C.She painted a beautiful landscape using demagoguery.
D.The scientist published a paper on demagoguery in biology.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'demagoguery'?

A.Manipulation
B.Integrity
C.Empathy
D.Maturity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'demagoguery'?

A.Honesty
B.Deception
C.Confusion
D.Ploy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where demagoguery was evident?

A.A discussion about scientific facts that were presented clearly.
B.A charity event focused on honesty and transparency.
C.During the election, a candidate used emotional appeals to sway voters.
D.An organization that values truth in reporting.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ