LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

demarcate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

demarcate Ý nghĩa của Từ

  • đánh dấu ranh giới
  • phân biệt hoặc tách biệt
  • định nghĩa phạm vi hoặc mức độ của một thứ
Illustration for this word

demarcate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

demarcate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdiːmɑːˈkeɪt/
Mỹ /ˌdiːmɑːrˈkeɪt/
Tiết
demarcate

demarcate Từ nguyên của Từ

Gốc: de- (từ) + marcate (đánh dấu). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'demarcare' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà bản đồ đang cẩn thận vẽ các đường biên giới để xác định lãnh thổ trên bản đồ, minh hoạ cho hành động tạo ra các ranh giới rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Demarcate có nghĩa là thiết lập ranh giới hoặc giới hạn, phân biệt hoặc tách rời và xác định phạm vi hay mức độ của một điều gì đó. Nó thường được dùng khi đánh dấu biên giới vật lý trên bản đồ hoặc đường ranh giới, nhưng cũng áp dụng cho ranh giới trừu tượng như nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc lĩnh vực nghiên cứu. Động từ nhấn mạnh sự rõ ràng và tính cuối cùng của ranh giới, ngụ ý ranh giới đã được làm rõ và đồng ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng chủ yếu cho ranh giới vật lý hoặc khái niệm
  • Demarcate A khỏi B hoặc phạm vi của một dự án
  • Nhấn mạnh sự rõ ràng, không mơ hồ
  • Kết hợp với delineate hoặc delimit để tăng độ chính xác
  • Chú ý các giới từ như giữa, từ hoặc trong
  • Tránh nhầm lẫn với mark hoặc decorate

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không có nghĩa là trang trí hay đánh dấu đơn thuần.
  • Khác với mark hay label thông thường, nó nhấn mạnh sự rõ ràng của biên giới.
  • Thường có nghĩa là một ranh giới rõ ràng và cuối cùng, không chỉ một đường biên gần đúng.
  • Đừng dùng cho biên giới về mặt cảm xúc hoặc ẩn dụ một cách đơn thuần.
  • Phân biệt với delineate hoặc delimit khi nhấn mạnh sự phân tách rõ ràng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hình dung biên giới cả ở mức độ vật lý lẫn khung pháp lý; demarcate được dùng khi sự phân chia phải rõ ràng và chính thức.

Mẹo Học

  • Luyện tập với bản đồ và kế hoạch dự án để thấy từ vựng trong thực tế
  • Kết hợp với delineate để nhấn mạnh sự chính xác
  • Ghi nhớ các cụm như demarcate A từ B hoặc giới hạn của một dự án
  • Sử dụng trong văn bản formal để mô tả thẩm quyền hoặc phạm vi
  • Chú ý giới từ giữa, của, trong khi dùng với từ này
  • So sánh với mark hoặc decorate để thấy sự khác biệt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'demarcate'?

A.To define or mark the boundaries of something
B.To make something smaller
C.To enhance or improve quality
D.To gather information
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'demarcate' in a sentence.

A.The artist decided to demarcate her canvas with vibrant colors.
B.The committee will demarcate the new park area.
C.He always demarcates his favorite socks from the rest.
D.To demarcate a salad, you'll need to chop the vegetables finely.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'demarcate'?

A.Divide
B.Ascend
C.Combine
D.Multiply
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'demarcate'?

A.Separate
B.Unify
C.Distribute
D.Measure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where boundaries are established?

A.A surveyor is identifying land lines for a new property.
B.The teacher organized a group project.
C.They cooked dinner together for their friends.
D.He painted a mural on the wall of his room.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ