LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

demerits - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

demerits Ý nghĩa của Từ

  • một điểm trừ cho hành vi sai trái của ai đó
  • sự thiếu sót hoặc bất lợi
  • một khía cạnh hay điểm tiêu cực
Illustration for this word

demerits Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

demerits Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈmɛrɪt/
Mỹ /dɪˈmɛrɪt/
Tiết
demerit

demerits Từ nguyên của Từ

'demerit' có nguồn gốc từ 'de-' (xuống, xa) + 'merit' (đạt được). Về mặt lịch sử, nó đến từ tiếng Latinh 'demeritum' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một học sinh mất điểm trong bài kiểm tra do sai sót, nhấn mạnh đến việc 'tích lũy' điểm trừ trong tổng thể hiệu suất của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Demerit là điểm trừ, một điểm trừ trên hồ sơ cho hành vi sai trái. Nó được dùng ở trường học, nơi làm việc và trong các hệ thống quản lý để đánh dấu các khuyết điểm. Demerit là đối lập với merit. Điểm có thể tích lũy từ một vi phạm nghiêm trọng hoặc nhiều lỗi nhỏ, và ảnh hưởng đến tổng điểm, cơ hội thăng tiến hoặc uy tín. Nguồn gốc từ de- (xuống) và merit (xứng đáng), qua Latin demeritum và Old French.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Demerit là điểm trừ, không phải phạt tiền.
  • - Dùng trong trường học, nơi làm việc và hệ thống quản lý.
  • - Nó cho thấy đánh giá tiêu cực đối với hành vi hoặc hiệu suất.
  • - Điểm có thể tích lũy và ảnh hưởng đến kết quả tổng thể.
  • - So với merit để hiểu bức tranh toàn diện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Demerit là một hình phạt nặng.
  • Demerit và phạt tiền là như nhau.
  • Một vi phạm nghiêm trọng duy nhất luôn gây demerit.
  • Merit và demerit có thể dùng thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Demerit không thể tích lũy hoặc cải thiện theo thời gian.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, demerit là một ghi chú tiêu cực trong hệ thống đánh giá, không phải xúc phạm cá nhân.

Mẹo Học

  • Hãy xem demerit như một điểm số trên hồ sơ hành vi.
  • Luyện các cụm từ như tích lũy demerit, cấp demerit, loại bỏ demerit.
  • Chú ý ngữ cảnh: trường học hay nơi làm việc.
  • So sánh với merit để mô tả đánh giá tổng thể.
  • Giữ giọng điệu trung lập khi viết câu formal.
  • Viết nhiều câu ví dụ để ghi nhớ.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ