LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

demon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

demon Ý nghĩa của Từ

  • tà ác
  • người xấu xa
  • sinh vật siêu nhiên gây hại
Illustration for this word

demon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

demon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdiː.mən/
Mỹ /ˈdiː.mən/
Tiết
demon

demon Từ nguyên của Từ

quỷ = de- (xuống) + mon (suy nghĩ) → tiếng Hy Lạp 'daimon' (tinh thần) → Latin muộn 'daemon' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình ảnh tối tăm ở chân giường bạn, thì thầm những suy nghĩ về nỗi sợ hãi và nghi ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bật công tắc và tiếng rì rì êm ái tràn vào căn phòng, từng cái bóng move trên tường. Một lực kéo tối tăm lôi về ngực tôi và chỉ đổi khi tôi quyết định đẩy nó ra sau lưng. Tôi siết hàm, điều chỉnh tư thế và đưa suy nghĩ đó ra ánh sáng, xem nó như một thứ có thể chiếm cân bằng của tôi. Lúc đó, demon như một cơn gió xấu tác động vào cảm xúc, và ý định của tôi sẽ quyết định xem nó có thắng hay thua.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Demon là một linh hồn xấu hoặc quỷ dữ, thường được miêu tả là một thực thể ác độc có khả năng gây hại. Nó cũng có thể dùng để chỉ một người tham lam, độc ác hoặc một lực lượng siêu nhiên gây hại. Trong văn hóa và văn học, demon cũng có thể ám chỉ một nhân vật nguy hiểm hoặc một tình huống khó khăn. Về nguồn gốc, demon bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp daimón (linh hồn/điểm tựa tâm linh), qua Latin daemon và vào tiếng Anh với nghĩa ác. Hãy hình dung một bóng đen ở cuối giường thì thầm những suy nghĩ sợ hãi và nghi ngờ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Quỷ có thể là một linh hồn xấu hoặc một phép ẩn dụ cho người/tình huống thực tế.
  • - Đừng nhầm với daemon trong tin học; nguồn gốc và ý nghĩa khác nhau.
  • - Tính từ demonic dùng cho mức độ ác mạnh và mang tính tiểu thuyết.
  • - Khi miêu tả người thật, hãy cẩn trọng vì từ này mang sắc thái nặng.
  • - Cụm từ thông dụng: possession của quỷ, hunter quỷ, quỷ trong thần thoại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Demon chỉ dùng trong văn cảnh tôn giáo; không phải là phép ẩn dụ.
  • Demon và daemon không phải là cùng từ trong tiếng Anh.
  • Demon luôn chỉ đến một ác quỷ thật sự, không phải người xấu.
  • Demon không đồng nghĩa với ghost hay monster trong giao tiếp hàng ngày.
  • Demon không liên quan tới thuật ngữ tin học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, demon vừa là linh hồn thực sự vừa là ẩn dụ mạnh; thận trọng với sắc thái cảm xúc và sự nhầm lẫn với thuật ngữ máy tính thuộc daemon.

Mẹo Học

  • Nắm ba ý nghĩa chính: linh hồn xấu, người xấu, vấn đề khó khăn.
  • Nhớ phân biệt demon với daemon trong tin học.
  • Luyện tập câu mang nghĩa trực tiếp và ẩn dụ hàng ngày.
  • Học các cụm từ đi kèm như possession quỷ, hunter quỷ.
  • Chú ý ngữ điệu khi nói về người thật.
  • Đọc thần thoại và dân gian để mở rộng ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'demon'?

A.A magical creature
B.A guardian angel
C.A friendly ghost
D.An evil spirit
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'demon' used correctly?

A.She saw a demon at the party.
B.My dog is my little demon.
C.He offered to help me, what a demon!
D.The demon sun was shining brightly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'demon'?

A.Angel
B.Witch
C.Fairy
D.Monster
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'demon'?

A.Angel
B.Ghost
C.Monster
D.Spirit
Bước 5: Thành thạo

In what context might you hear the word 'demon'?

A.In a science class
B.At a wedding ceremony
C.During a Halloween party
D.While gardening in the backyard

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ