LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

denominate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

denominate Ý nghĩa của Từ

  • đặt tên cho cái gì đó
  • gán tên hoặc giá trị cụ thể
  • thiết lập một đơn vị hoặc loại
Illustration for this word

denominate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

denominate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈnɒm.ɪ.neɪt/
Mỹ /dɪˈnɑː.mə.neɪt/
Tiết
denominate

denominate Từ nguyên của Từ

Gốc: de- (loại bỏ) + nominare (đặt tên). Nguồn gốc: Latinh > Pháp cổ > Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người gỡ nhãn tên khỏi một vật thể, từ bỏ danh tính cũ và sau đó gắn nhãn mới, biểu tượng cho việc đổi tên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Denominate có nghĩa là gán cho một đối tượng một tên gọi hoặc một giá trị cụ thể. Đây là động từ trang trọng thường gặp trong văn bản học thuật, pháp lý, tài chính hoặc kỹ thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ, các khoản tiền được denominate bằng đô la Mỹ; hoặc biến trong bài toán được gán nhãn và đơn vị. Bạn cũng có thể denominate sản phẩm thành các mức như chuẩn, cao cấp và sang trọng. Điểm chính là bằng cách gán tên hoặc giá trị, chứ không chỉ mô tả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng denominate để đặt tên hoặc chỉ định một cách formal.
  • Thường gặp trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc kỹ thuật.
  • Hãy nghĩ đến đơn vị tiền tệ hoặc các giá trị được gắn nhãn, như 'denominated in dollars'.
  • Denominated diễn tả điều gì đó đã được gán nhãn hoặc giá trị.
  • Denominate nhấn mạnh việc gán nhận diện chứ không chỉ mô tả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • denominate chỉ là đặt tên mà không gán giá trị
  • denominate và designate có thể thay thế cho mọi tình huống
  • denominate chỉ liên quan đến tiền tệ
  • denominate là đồng nghĩa với mô tả ở mức thân mật
  • denominations và denominate khác nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, denominate là từ trang trọng dùng trong văn bản học thuật hoặc pháp lý để gán nhãn hoặc giá trị. Mô tả bình thường dùng từ lập danh hoặc gán nhãn quen thuộc.

Mẹo Học

  • Thực hành với tiền tệ: diễn đạt các số tiền được denominated bằng các đồng tiền khác nhau.
  • Gắn nhãn đơn vị (mét, lít) và gán giá trị.
  • So sánh denomination và designation để hiểu sắc thái.
  • Sử dụng denominated và denomination một cách chính xác trong văn bản formal.
  • Đọc văn bản chính thức để xem cách các thuật ngữ được đặt tên.
  • Chuyển đổi các giá trị được gắn nhãn trong bộ dữ liệu để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'denominate' mean?

A.To name or designate something
B.To confuse or mix up
C.To decrease in value
D.To multiply a quantity
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'denominate' correctly?

A.The teacher will denominate the math test next week.
B.I need to denominate my car before I sell it.
C.They denominate the founding year of the school as 1990.
D.We should denominate the recipe measurements to make it easier.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'denominate'?

A.Designate
B.Calculate
C.Abandon
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'denominate'?

A.Dissociate
B.Obscure
C.Identify
D.Categorize
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might 'denominate' something?

A.How does a gardener identify the plants in their collection?
B.When a company decides to obscure the details of its financial history
C.In which situation would a person choose to label their assets for the tax forms?
D.When they fail to categorize the types of flowers in their garden.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ