LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

item - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

item Ý nghĩa của Từ

  • một đối tượng hoặc vật thể khác biệt
  • một phần thông tin hoặc tin tức
  • một đơn vị hoặc yếu tố trong danh sách
Illustration for this word

item Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

item Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaɪtəm/
Mỹ /ˈaɪtəm/
Tiết
item

item Từ nguyên của Từ

item = 'một' + -em (một hậu tố chỉ các mục đơn). Xuất phát từ tiếng Latin 'item', có nghĩa là 'cũng' hoặc 'tương tự'. Hãy tưởng tượng một danh sách mua sắm, nơi mỗi 'mục' bạn đánh dấu lại càng tăng thêm cảm giác hoàn thành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay vào hộp, lấy một món đồ và move nó lên bàn, xoay nó để cảm nhận trọng lượng. Tôi đặt nó vào vị trí đúng và đẩy một tờ giấy sang một bên để có space, cảm giác xung quanh thay đổi. Hành động giữ lại một món đồ và bỏ đi những thứ không quan trọng tạo nhịp điệu thực dụng. Trong thực tế, bạn chọn một item trong danh sách, đặt nó đúng chỗ và điều chỉnh khi có thông tin mới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Item là một đối tượng hoặc sự vật riêng biệt, hoặc là một đơn vị thông tin hay tin tức. Trong tiếng Anh hàng ngày, item có thể chỉ đồ vật cụ thể có thể chạm được, như một quyển vở hoặc một chiếc ghế, cũng có thể là một mục trong danh sách: mỗi dòng trên danh sách mua sắm hoặc danh sách công việc đều là một item. Từ này còn chỉ một phần thông tin hay một bài tin. Nguồn gốc từ tiếng Latinh item, nghĩa là “cũng vậy” hoặc “tương tự”. Trong sử dụng hiện đại, item nhấn mạnh một đơn vị trong tập hợp hơn là số lượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng item cho một đối tượng duy nhất hoặc một mục trong danh sách; không dành cho người.
  • Trong danh sách, mỗi dòng là một item.
  • Item cũng có thể là một thông tin hoặc một tin tức.
  • Có thể đếm được: một item, nhiều items.
  • Tùy ngữ cảnh, dùng từ tiếng Việt phù hợp như mục, hàng hoá hoặc mục tin.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một item luôn là vật thể vật lý.
  • Item và mục (entry) có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • News item không phải lúc nào cũng là tin mới; có thể là thông tin đơn thuần.
  • Một item luôn thuộc danh sách.
  • Một item duy nhất có thể là thông tin, không chỉ quà tặng hay vật phẩm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, từ item thường chỉ một đơn vị trong tập hợp và hay xuất hiện trong danh sách, thực đơn hoặc tin tức; người học dễ hiểu nhầm thành đồ vật cụ thể.

Mẹo Học

  • Học các kết hợp phổ biến: item danh sách, shopping item, news item, menu item.
  • Phân biệt item với article, product hoặc entry tùy ngữ cảnh.
  • Nhớ dạng số nhiều: one item, several items.
  • Luyện tập các cụm từ như itemize để mô tả danh sách.
  • Đọc và nghe item ở các ngữ cảnh khác nhau (mua sắm, tin tức, mẫu đơn).
  • Chú ý với các danh từ đếm được và dùng đúng bảng đồng bộ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'item' mean?

A.Happy
B.Thing
C.Run
D.Red
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'item' correctly?

A.The item sky is so blue today.
B.He ran to the item park.
C.She purchased a beautiful item at the store.
D.I am very item to see you.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'item'?

A.Object
B.Sad
C.Walk
D.Blue
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'item'?

A.Nothing
B.Fast
C.Easy
D.Green
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving an item?

A.He took a walk in the park.
B.She bought a new dress for the event.
C.The weather is beautiful today.
D.They painted the walls blue.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about a Tray

Simple Phone Call

2025.11.04 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Jacket at Corner Shop

Shopping & Refunds

2026.03.20 · 1:32 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Query About an Exotic Hat

Travel Insurance

2026.01.29 · 1:20 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ