LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về mẫu số

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

denominator Ý nghĩa của Từ

  • số dưới cùng trong một phân số
  • số chia của một phân số
  • đặc điểm hoặc yếu tố chung
Illustration for this word

denominator Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

denominator Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈnɒmɪneɪtə/
Mỹ /dɪˈnɑːmɪneɪtər/
Tiết
denominator

denominator Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'de-' (xuống) + 'nominator' (người đặt tên). Nguồn gốc lịch sử: Latin ('denominare') → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phân số như một gia đình, trong đó mẫu số đại diện cho tầng trệt nơi mọi người trong cùng một gia đình tụ họp, thể hiện những đặc tính chung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mẫu số trong tiếng Việt là chữ số ở dưới phân số và đồng thời là phần chia cho phân số đó. Nó cho biết toàn thể được chia thành bao nhiêu phần bằng nhau; ví dụ 3/4, mẫu số là 4. Mẫu số còn được dùng trong Ẩn dụ nói về một tiêu chuẩn chung hoặc một yếu tố được nhiều thứ chia sẻ. Nguồn gốc từ Latinh denominare, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mẫu số là phần ở dưới của phân số và cũng là phần chia cho phân số đó.
  • - Đừng nhầm lẫn giữa tử số và mẫu số.
  • - Trong 3/8, mẫu số là 8.
  • - Sử dụng thuật ngữ mẫu số để nói về các yếu tố chung.
  • - Luyện tập với phân số thực và xác nhận số ở dưới cùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn mẫu số với tử số
  • Cho rằng mẫu số là kết quả chia cho phân số
  • Tin rằng mẫu số chỉ cho biết số phần mà tổng được chia, không phải kích thước phần
  • Giả định mẫu số thay đổi mà không điều chỉnh tử số
  • Hiểu nhầm mẫu số là tổng số thay vì là hệ số chung

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng mẫu số ở dưới phân số và có thể bị nhầm với tử số hoặc kết quả chia. Nhấn mạnh khái niệm về yếu tố chung.

Mẹo Học

  • Hình dung phân số bằng các mảnh ghép hoặc thanh đo.
  • Ghi nhớ tử số và mẫu số cùng nhau.
  • Luyện tập với các phân số có cùng mẫu số.
  • Sử dụng hình ảnh tầng trệt để nhớ mẫu số.
  • Bài toán chữ nói về mẫu số chung.
  • Kiểm tra bằng cách đổi sang thập phân hoặc phần trăm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'denominator'?

A.A part of a fraction that represents how many equal parts the whole is divided into
B.A type of mathematical operation
C.A way to solve a complex problem
D.A method of statistical analysis
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'denominator' correctly.

A.When dividing apples, the denominator helps determine how many each gets.
B.The denominator of the equation was solved quickly.
C.An artist finds inspiration from the denominator in their work.
D.The sentence structure depends on the denominator of the message.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'denominator'?

A.fraction
B.quotient
C.numerator
D.divisor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'denominator'?

A.subtrahend
B.multiplier
C.numerator
D.denominator does not have an opposite
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where understanding a denominator is important?

A.When dividing a pizza, it's important to know how many slices each person gets.
B.When calculating sports statistics, players' performance is compared.
C.In a recipe, the measurement of ingredients is crucial.
D.In a debate, the number of arguments is less significant than the level of persuasion.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ