LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

denounce - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

denounce Ý nghĩa của Từ

  • công khai tuyên bố điều gì đó sai
  • thông báo về ai đó
  • chỉ trích hoặc lên án một cách công khai
Illustration for this word

denounce Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

denounce Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈnaʊns/
Mỹ /dɪˈnaʊns/
Tiết
denounce

denounce Từ nguyên của Từ

de- = từ trên xuống + nounce = thông báo. La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người tố cáo đứng dậy và chỉ vào hành vi sai trái trong khi lên án trước đám đông.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng vững, vai được đẩy thẳng, hít sâu và đẩy hơi thở vào ngực. Từ im lặng tôi chuyển sang nói, quay mặt về vấn đề và để lời nói tìm chỗ đứng. Bàn tay tôi hơi run, nhưng tôi giữ lấy khoảnh khắc và nói rõ những gì tôi cho là sai. Không khí trong phòng thay đổi; có người cau mày, có người gật đầu, và hành động tố cáo công khai cảm thấy như một quyết định kiên quyết.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Denounce là một động từ mạnh có nghĩa là công khai tuyên bố rằng một điều gì đó là sai trái hoặc nguy hiểm, thường ở giọng điệu trang trọng hoặc công khai. Nó có thể áp dụng cho một chính sách, một hành động hoặc thậm chí một cá nhân, và cũng có thể có nghĩa là tố cáo hành vi sai trái lên cơ quan có thẩm quyền. Ý tưởng cốt lõi là công khai và phán xét đạo đức: bạn đang kêu gọi người khác nghe và hành động. Người học thường nhầm lẫn denounce với condemn, criticize hoặc report, khiến cách dùng trở nên mơ hồ. Denounce phổ biến trong bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc báo chí, mang sắc thái phơi bày và cáo buộc mạnh mẽ. Dùng khi muốn thu hút sự chú ý rõ ràng tới một sai trái hoặc bất công.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng denounce cho cáo buộc công khai và formal.
  • - Không dùng cho phê bình hời hợt.
  • - Phân biệt với condemn, criticize hoặc report.
  • - Đi kèm với mục tiêu cụ thể: chính sách, hành động hoặc người.
  • - Thường gặp trong các bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc báo chí.
  • - Ngữ điệu có hàm ý phơi bày và rủi ro.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn denounce với condemn; denounce mang tính công khai và đạo đức, không chỉ phán xét.
  • Tin rằng denounce có thể dùng cho những tin đồn riêng tư.
  • Cho rằng denounce chỉ là phê bình; thường là phơi bày công khai hành vi sai trái.
  • Sử dụng denounce cho cáo buộc mơ hồ hoặc giả định là sai.
  • Nghĩ rằng denounce chỉ để báo cáo cho chính quyền; nó cũng có thể nhắm vào thể chế hoặc cá nhân công khai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: denounce mang sắc thái công khai và đạo đức, thường gặp trong bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc báo chí; người học thường nhầm lẫn với condemn hoặc criticize.

Mẹo Học

  • 1) Nhớ rằng denounce được dùng trong văn cảnh công khai và formal.
  • 2) Phân biệt với condemn hoặc report (báo cáo cho chính quyền).
  • 3) Kết hợp với mục tiêu cụ thể: chính sách, hành động hoặc người.
  • 4) Luyện tập với câu kiểu tin tức hoặc tranh luận.
  • 5) Tránh dùng cho tranh cãi thông thường hoặc riêng tư.
  • 6) Tìm thấu ngữ cảnh như 'tan công khai' để chuẩn hóa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'denounce' mean?

A.Pleasant
B.Condemn
C.Excited
D.Beautiful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'denounce' correctly?

A.She denounce the delicious meal.
B.He denounce the peaceful protest.
C.The professor denounce the student's behavior.
D.They denounce the sunny weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'denounce'?

A.Criticize
B.Praise
C.Acclaim
D.Support
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'denounce'?

A.Endorse
B.Approve
C.Commend
D.Applaud
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'denounce'?

A.Criticizing a corrupt politician
B.Praising a good deed
C.Supporting a charity event
D.Applauding a dishonest action

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ