LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa về bạo lực là gì

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

violence Ý nghĩa của Từ

  • sử dụng sức mạnh thể chất để làm hại ai đó
  • sự mạnh mẽ hoặc cường độ cực đoan
  • một sự vi phạm pháp luật hoặc quy tắc xã hội
Illustration for this word

violence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

violence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvaɪ.ə.ləns/
Mỹ /ˈvaɪ.ə.ləns/
Tiết
violence

violence Từ nguyên của Từ

bạo lực bắt nguồn từ tiếng Latinh 'violentia', kết hợp 'violare' (vi phạm) và hậu tố '-entia' (chất lượng). Từ Latinh, nó đã chuyển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cơn bão hỗn loạn, nơi sức mạnh xé nát hòa bình, phản ánh cả sự tổn hại vật lý và sự gián đoạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên cạnh bàn, giữ chân chắc, từ từ đứng lên. Bước về phía trước move một bước, trọng tâm shift, không khí căng thẳng dày lên. Cơ bắp siết dưới da, tôi adjust tư thế và nhìn về cửa thoát. Lúc ấy violence không chỉ là sức mạnh mà là quyết định vượt qua ranh giới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bạo lực là danh từ chỉ việc dùng sức mạnh thể chất để làm tổn thương người khác, hoặc là sức mạnh hay cường độ cực đoan trong một tình huống. Nó có thể mô tả những hành động như đánh đập hoặc làm bị thương, và cả những trạng thái bất ổn dữ dội như cơn bão dữ dội. Bạo lực cũng được dùng để nói về hành vi vi phạm luật pháp hoặc các chuẩn mực xã hội khi ép buộc ai đó tuân thủ ý muốn của mình. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường phân biệt bạo lực với sự hung hăng hay ồn ào, nhấn mạnh vào tác hại thực tế hoặc hành vi phạm pháp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng violence để mô tả sự hại về thể chất hoặc ép buộc thực sự, chứ không phải chỉ là tranh luận lớn tiếng.
  • Bạo lực có thể là hợp pháp hoặc bất hợp pháp tùy ngữ cảnh (ví dụ tự vệ).
  • Chú ý sự khác biệt giữa thiệt hại thực tế, đe dọa thiệt hại hoặc hành vi phạm pháp.
  • Violent là tính từ, violence là danh từ.
  • Tránh nhầm lẫn với sự hung hăng hay ồn ào phi nhạy cảm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bạo lực chỉ là hung hăng hoặc ồn ào.
  • Bạo lực luôn bao gồm vũ khí hoặc thương tích nghiêm trọng.
  • Tổn hại phi vật lý không phải bạo lực.
  • Bạo lực và tội phạm là cùng một khái niệm.
  • Bạo lực không thể xảy ra trong tự vệ hợp pháp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, violence thường được khởi nguồn từ thiểu định về thiệt hại thực tế hoặc vi phạm pháp luật; dễ nhầm với sự hung hăng hoặc ầm ĩ.

Mẹo Học

  • Nhớ violence là danh từ, không phải tính từ.
  • Học các collocation phổ biến: acts of violence, bạo lực đô thị, violence against someone.
  • Phân biệt violence với violent.
  • Luyện tập ở ngữ cảnh trung lập như tin tức hay viết học thuật.
  • Chú ý ngữ cảnh pháp lý như tự vệ so với bạo lực hình sự.
  • Dùng từ đồng nghĩa như brutality hoặc harm khi cần diễn đạt chính xác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'violence'?

A.Aggression
B.Peace
C.Happiness
D.Love
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following situations would you likely encounter violence?

A.Birthday party
B.Family reunion
C.Summer vacation
D.School fight
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'violence'?

A.Forgiveness
B.Gentleness
C.Patience
D.Harshness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'violence'?

A.Generosity
B.Courage
C.Honesty
D.Calmness
Bước 5: Thành thạo

How is 'violence' portrayed in movies and TV shows different from real-life violence?

A.It is subtle
B.It is exaggerated
C.It is boring
D.It is artistic

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Action: Value and Risks

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Filing a Travel Insurance Claim After Unrest

Travel Insurance

2026.02.09 · 1:35 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ