định nghĩa về bạo lực là gì
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bạo lực bắt nguồn từ tiếng Latinh 'violentia', kết hợp 'violare' (vi phạm) và hậu tố '-entia' (chất lượng). Từ Latinh, nó đã chuyển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cơn bão hỗn loạn, nơi sức mạnh xé nát hòa bình, phản ánh cả sự tổn hại vật lý và sự gián đoạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt tay lên cạnh bàn, giữ chân chắc, từ từ đứng lên. Bước về phía trước move một bước, trọng tâm shift, không khí căng thẳng dày lên. Cơ bắp siết dưới da, tôi adjust tư thế và nhìn về cửa thoát. Lúc ấy violence không chỉ là sức mạnh mà là quyết định vượt qua ranh giới.
Bạo lực là danh từ chỉ việc dùng sức mạnh thể chất để làm tổn thương người khác, hoặc là sức mạnh hay cường độ cực đoan trong một tình huống. Nó có thể mô tả những hành động như đánh đập hoặc làm bị thương, và cả những trạng thái bất ổn dữ dội như cơn bão dữ dội. Bạo lực cũng được dùng để nói về hành vi vi phạm luật pháp hoặc các chuẩn mực xã hội khi ép buộc ai đó tuân thủ ý muốn của mình. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường phân biệt bạo lực với sự hung hăng hay ồn ào, nhấn mạnh vào tác hại thực tế hoặc hành vi phạm pháp.
Đối với người Việt học tiếng Anh, violence thường được khởi nguồn từ thiểu định về thiệt hại thực tế hoặc vi phạm pháp luật; dễ nhầm với sự hung hăng hoặc ầm ĩ.
What is the meaning of the word 'violence'?
In which of the following situations would you likely encounter violence?
Which word is similar to 'violence'?
What is the opposite of 'violence'?
How is 'violence' portrayed in movies and TV shows different from real-life violence?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật