LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

denude - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

denude Ý nghĩa của Từ

  • bỏ lớp phủ
  • lột trần
  • cởi bỏ
Illustration for this word

denude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

denude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈnjuːd/
Mỹ /dɪˈnjud/
Tiết
denude

denude Từ nguyên của Từ

de- = loại bỏ + nude = trần trụi. Xuất xứ: Latin 'denudare' → Pháp cổ 'denuder' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cây bị lột trần lá, đứng trơ trọi dưới bầu trời, biểu tượng cho sự phơi bày và dễ bị tổn thương.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Denude có nghĩa là loại bỏ lớp phủ, lớp ngoài hoặc vật liệu bảo vệ của một vật. Nó có thể mô tả việc loại bỏ vật lý—ví dụ như lột bỏ lớp thực vật trên đồi, gỡ lớp sơn trên bề mặt, hoặc vỏ cây—hoặc loại bỏ phòng thủ hay trang trí theo nghĩa bóng. Thuật ngữ ngụ ý phơi bày hoàn toàn và cảm giác dễ bị tổn thương, thường mang âm hưởng trang trọng hoặc kỹ thuật hơn so với các động từ thông dụng remove hoặc strip. Thông dụng trong khoa học môi trường, khảo cổ học và văn học. Danh từ liên quan là denudation. Trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng remove, strip hoặc bare, tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Denude là từ ngữ trang trọng và kỹ thuật; dùng để mô tả việc loại bỏ lớp phủ trên một vật thể, bề mặt hoặc cảnh quan. Tránh dùng với người; dùng undress cho quần áo. Thường đi kèm với vegetation, paint hoặc bảo vệ, và có thể dùng như ẩn dụ cho cảnh quan hay hàng rào bị lộ diện. Denudation là danh từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với undress khi nhắc đến người
  • Nghĩ rằng là gỡ bỏ một phần; thực tế là hoàn toàn
  • Không tự nhiên cho công việc hằng ngày
  • Phía âm nhấn ở âm thứ hai
  • Ít dùng trong đối thoại thông thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Denude nghe trang trọng, học viên dễ nhầm với 'mặc áo' cho người. Nhấn mạnh nó dùng cho vật thể/phong cảnh, không phải con người; luyện tập bối cảnh môi trường/khoa học cổ.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: denude một cảnh quan, denude bề mặt
  • So sánh với remove, strip, bare để nắm sắc thái nghĩa
  • Sử dụng denudation ở dạng danh từ
  • luyện tập cả ngữ cảnh thực và ẩn dụ
  • Chú ý sắc thái trang trọng/kỹ thuật
  • Viết câu ví dụ để nhớ nhanh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'denude'?

A.Expand
B.Cover
C.Change
D.Remove
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'denude' used correctly?

A.She denuded her head with a warm hat.
B.The hurricane caused the trees to denude their leaves.
C.He denuded the gift with colorful wrapping paper.
D.The artist denuded the canvas with vibrant colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'denude'?

A.Barren
B.Cover
C.Expose
D.Deprive
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might the word 'denude' be used?

A.In a cooking show explaining how to prepare a recipe
B.In a gardening class discussing how to grow plants
C.In a sports event describing a winning team
D.In a deforestation documentary describing the destruction of forests
Bước 5: Thành thạo

Create a sentence using the word 'denude'.

A.She denuded the garden by planting new flowers.
B.I denuded the table of its cluttered papers.
C.The storm denuded the city of its power lines.
D.They denuded the bookshelves by adding more books.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ