denude - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = loại bỏ + nude = trần trụi. Xuất xứ: Latin 'denudare' → Pháp cổ 'denuder' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cây bị lột trần lá, đứng trơ trọi dưới bầu trời, biểu tượng cho sự phơi bày và dễ bị tổn thương.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDenude có nghĩa là loại bỏ lớp phủ, lớp ngoài hoặc vật liệu bảo vệ của một vật. Nó có thể mô tả việc loại bỏ vật lý—ví dụ như lột bỏ lớp thực vật trên đồi, gỡ lớp sơn trên bề mặt, hoặc vỏ cây—hoặc loại bỏ phòng thủ hay trang trí theo nghĩa bóng. Thuật ngữ ngụ ý phơi bày hoàn toàn và cảm giác dễ bị tổn thương, thường mang âm hưởng trang trọng hoặc kỹ thuật hơn so với các động từ thông dụng remove hoặc strip. Thông dụng trong khoa học môi trường, khảo cổ học và văn học. Danh từ liên quan là denudation. Trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng remove, strip hoặc bare, tùy ngữ cảnh.
Denude nghe trang trọng, học viên dễ nhầm với 'mặc áo' cho người. Nhấn mạnh nó dùng cho vật thể/phong cảnh, không phải con người; luyện tập bối cảnh môi trường/khoa học cổ.
What is the meaning of 'denude'?
In which sentence is 'denude' used correctly?
Which word is an antonym of 'denude'?
In what real-life context might the word 'denude' be used?
Create a sentence using the word 'denude'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật