LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deplores - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deplores Ý nghĩa của Từ

  • biểu thị sự phản đối mạnh mẽ đối với cái gì
  • hối hận sâu sắc
  • đau buồn về điều gì
Illustration for this word

deplores Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deplores Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈplɔː/
Mỹ /dɪˈplɔr/
Tiết
deplore

deplores Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'de-' (xuống) + 'plorare' (kêu khóc). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'deplorare' → Pháp cổ 'deplorer' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người tại đám tang, khóc và biểu lộ sự hối tiếc sâu sắc – hình ảnh này kết nối với hành động deplo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deplore là một động từ trang trọng có nghĩa là thể hiện sự phản đối mạnh mẽ hoặc nuối tiếc sâu sắc, thậm chí than khóc về một tình huống. Nó được dùng trong các phát biểu công khai, báo chí hoặc trong các bàn luận đạo đức, mang sắc thái nặng hơn disapprove hoặc regret, nhưng không hoàn toàn đồng nhất với lament. Gốc từ tiếng Latin deplorare, de- nghĩa là xuống, plorare nghĩa là khóc lên. Hình ảnh người ở đám tang khóc than vì bất công giúp ghi nhớ nghĩa của từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng; theo sau bởi danh từ hoặc mệnh đề đứng; tránh nói chuyện thông thường; ngụ ý phán xét đạo đức; nhấn mạnh bằng deeply hoặc strongly.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Deplore có nghĩa là thương hại ai đó
  • xuất hiện trong nói chuyện hàng ngày
  • ở mọi ngữ cảnh giống regret
  • chỉ áp dụng cho người, không cho hành động
  • phát âm giống 'disclose'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường nhầm deplore với regret hoặc disapprove trong ngôn ngữ thông dụng; deplore mang sắc thái đạo đức và trang trọng.

Mẹo Học

  • ghi nhớ nguồn gốc từ và chuyển nghĩa
  • phân biệt ngữ cảnh trang trọng với disapprove
  • luyện tập với bài báo
  • ghép với danh từ như quyết định
  • dùng deeply/strongly để nhấn mạnh
  • nghe các bài phát biểu trang trọng

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ