depot - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ: 'de-' (từ) + 'pot' (để). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'deponere' (đặt xuống), sang tiếng Pháp cổ 'depot', và sau đó sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cơ sở lưu trữ lớn, nơi các mặt hàng khác nhau được 'đặt xuống' để bảo quản, giống như một chiếc rương kho báu khổng lồ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDepot là danh từ chỉ một nơi lưu trữ hàng hóa hoặc một cơ sở phục vụ vận chuyển và logistics. Trong tiếng Việt thường gặp như bến xe buýt, depot đường sắt hoặc kho chứa hàng của công ty, nơi xe cộ được đỗ, bảo trì và điều phối. Depot nhấn mạnh tính chức năng và luồng di chuyển hàng hóa trong một mạng lưới, khác với kho chứa nhỏ mang tính gia đình. Người học cần phân biệt với các từ tương tự như kho, bến xe và bến cảng, và chú ý cách phát âm và sự khác biệt giữa depot và deposit.
Người Việt thường hiểu depot là kho hàng gia đình; tuy nhiên Depot trong tiếng Anh nhấn mạnh vai trò như một trung tâm vận chuyển và hậu cần, có tính chức năng và luồng hàng hóa.
What is the definition of the word 'depot'?
Which of the following sentences uses the word 'depot' correctly?
Which word is most similar to 'depot'?
What is the opposite of 'depot'?
Can you describe a context where the word 'depot' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật