LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

depreciate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

depreciate Ý nghĩa của Từ

  • giảm giá trị hoặc giá
  • hạ thấp tầm quan trọng
Illustration for this word

depreciate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • The value of my car will depreciate over time.
  • If you don't take care of your phone, it may depreciate quickly.
  • Old books can depreciate if they are damaged.
  • The price of the house may depreciate in a bad market.
  • Some things depreciate while others increase in value.

depreciate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈpriːʃieɪt/
Mỹ /dɪˈpriːʃieɪt/
Tiết
depreciate

depreciate Từ nguyên của Từ

Gốc: de- (xuống) + preciate (giá trị), từ 'depreciatus' trong tiếng Latinh. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đồng xu mất đi ánh sáng và giá trị theo thời gian, trượt giữa các ngón tay của bạn, giống như giá trị của một tài sản bị giảm giá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Depreciate có nghĩa là mất giá theo thời gian, gọi là giảm giá trị hoặc giảm mức độ quan trọng. Trong tài chính, nó mô tả sự sụt giảm giá trị tiền của một tài sản do hao mòn, lão hóa hoặc các yếu tố thị trường; theo nghĩa rộng hơn, nó cũng có thể ám chỉ sự hạ bớt uy tín hay tầm quan trọng của một khái niệm, sự kiện hay quy định. Nguồn gốc từ tiền tố de- (xuống) + preciate (giá trị), từ La tinh depreciatus. Người học thường nhầm với appreciate; depreciation (khấu hao) là danh từ liên quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hiểu ý nghĩa cơ bản: giảm giá trị hoặc tầm quan trọng theo thời gian.
  • - Phân biệt với appreciate.
  • - Dùng cho tài sản hoặc danh tiếng.
  • - depreciation là danh từ trong kế toán.
  • - Cụm từ thường gặp: mất giá nhanh, mất giá dần.
  • - Luyện tập bằng ngữ cảnh tài chính và đời sống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa depreciate với appreciate, hoặc coi nó chỉ dùng cho tiền mà quên các giá trị phi tài chính.
  • Dễ nhầm với depreciation (khấu hao) ở ngữ cảnh kế toán.
  • Không phân biệt giá trị tài sản và giá trị danh tiếng, dẫn đến sai cấu trúc câu.
  • Quên rằng ‘depreciate’ có thể chỉ là giảm sút ở mức độ rộng chứ không chỉ tiền.
  • Sai lệch thì quá tập trung vào ngữ pháp mà bỏ mất ý nghĩa.
  • Sử dụng sai với động từ và danh từ liên quan đến giảm giá.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng mất giá cho giá trị tài sản và danh tiếng; học viên dễ nhầm với từ mất giá của giá bán và appreciate.

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ suy nghĩ rõ ràng giữa mất giá trị và mất uy tín.
  • Luôn có chủ ngữ khi dùng (tài sản mất giá, danh tiếng có thể mất giá).
  • Luyện tập ở ngữ cảnh tài chính và đời sống hàng ngày.
  • Ghi nhớ depreciation là thuật ngữ kế toán (danh từ).
  • Tránh nhầm với appreciate; hai khái niệm trái ngược.
  • Dùng các collocations phổ biến như mất giá nhanh, mất giá dần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'depreciate' mean?

A.To reduce in value or worth
B.To increase in value
C.To celebrate something
D.To maintain a value
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'depreciate' correctly?

A.As we progress, we should never depreciate our efforts.
B.The car will depreciate quickly once you drive it off the lot.
C.She tried to depreciate his achievements in front of the audience.
D.The food prices tend to depreciate when the harvest is plentiful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'depreciate'?

A.Appreciate
B.Diminish
C.Enhance
D.Multiply
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'depreciate'?

A.Decline
B.Appreciate
C.Waste
D.Reduce
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where 'depreciate' would apply?

A.In the classroom, students appreciate good teaching methods.
B.His fame seems to appreciate over the years.
C.When the new model was released, older cars began to depreciate.
D.The value of the house is likely to decrease over time.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ