depute - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'de-' (xuống/ra ngoài) + 'pute' (cân nhắc). Xuất xứ: Latin 'deputare' → Pháp cổ 'deputer' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông chủ cho phép một trợ lý đảm nhiệm một nhiệm vụ, giải phóng thời gian của họ trong khi vẫn quản lý trách nhiệm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQdepute là động từ có nghĩa ủy quyền cho ai đó, giao phận sự hoặc đại diện cho người khác. Xuất phát từ chữ gốc la tinh deputare, qua Pháp ngữ rồi tới tiếng Anh. Trong môi trường làm việc, người ta có thể ủy quyền cho một đồng nghiệp tham dự cuộc họp thay cho mình, ký các tài liệu hoặc quyết định thay mặt. Trong các bối cảnh cơ quan nhà nước hoặc tổ chức, khi thời gian gấp gáp hoặc cần chuyên môn đặc thù, người quản lý có thể ủy quyền cho cấp dưới. Từ mang nghĩa trang trọng, có thể có hiệu lực pháp lý tùy ngữ cảnh.
Đối với người Việt, depute mang nghĩa trang trọng về sự ủy quyền; người học có thể nhầm với các từ đồng nghĩa như delegate hoặc assign trong ngữ cảnh thông thường.
What is the meaning of the word 'depute'?
Which sentence uses 'depute' correctly?
Which word is a synonym for 'depute'?
What is an antonym for 'depute'?
Can you think of a real-life context where someone might need to depute a responsibility?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật