deputy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(deputy = de- + put) 'de-' có nghĩa là 'xuống hoặc đi xa', và 'put' có nghĩa là 'đặt hoặc thiết lập'. Từ này phản ánh ý tưởng đặt ai đó vào một vai trò để hành động thay mặt cho người khác. Hãy tưởng tượng một phó đứng cạnh một cảnh sát trưởng, sẵn sàng hành động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển cuốn sổ về phía trước và hít thở sâu, bước vào vai trò người trợ lý khi cấp trên vắng mặt. Tôi mở chương trình làm việc và nói những gì người lãnh đạo có thể nói thay cho họ. Áp lực chuyển sang sự tập trung, ngón tay điều chỉnh trang giấy để giữ nhịp. Khi cần quyết định, tôi giữ vững, nêu câu hỏi và đẩy mọi thứ tiến lên—đó là vai trò của người trợ lý.
Deputy là người được bổ nhiệm để hỗ trợ một người có thẩm quyền cao hơn hoàn thành nhiệm vụ. Trong nhiều hoàn cảnh, deputy có thể là đại diện hoặc người thay thế khi người đứng đầu vắng mặt hoặc cần sự trợ giúp. Trong lĩnh vực pháp lý hoặc quản lý, deputy thường gặp như deputy sheriff hoặc phó giám đốc, đứng bên cạnh người lãnh đạo và có quyền hành động theo phạm vi được ủy quyền. Gốc từ de- ‘xuống, xa hơn’ và put ‘đặt’, gợi ý việc đặt một người vào vai trò để hành động thay cho người khác. Ví dụ dùng hàng ngày: 'Anh ấy làm deputy trong khi giám đốc đi vắng.'
Đối với người Việt, deputy có thể là đại diện có thẩm quyền; dễ nhầm với trợ lý nếu chỉ nghĩ đến vai trò hỗ trợ.
In what situation would you use the word 'deputy'?
Which word is similar to 'deputy'?
What is the opposite of 'deputy'?
Can you give an example of a real-life context where 'deputy' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật