LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deracinate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deracinate Ý nghĩa của Từ

  • nhổ sạch gốc
  • loại bỏ hoàn toàn
  • tách rời khỏi quê hương hoặc văn hóa
Illustration for this word

deracinate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deracinate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɛr.əˈsɪ.neɪt/
Mỹ /ˌdɪr.əˈsɪ.neɪt/
Tiết
deracinate

deracinate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: de- (từ) + racinate (rễ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'deracinare' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: tưởng tượng một người làm vườn nhẹ nhàng nhổ một cái cây để trồng lại ở nơi khác, chỉ để thấy nó không phát triển được mà không có đất gốc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deracinate có nghĩa là từ gốc, nhổ bật rể, hoặc theo nghĩa bóng rời bỏ hoàn toàn quê hương hoặc văn hóa của một người. Nó có thể chỉ để nhổ thực vật hoặc để loại bỏ hoàn toàn một cộng đồng khỏi ngôn ngữ, truyền thống và bản sắc. Từ này mang ý nghĩa cắt đứt sâu sắc và mất mát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hình ảnh gốc rễ; dùng deracinate cho sự mất gốc văn hóa sâu sắc, không phải chỉ di chuyển
  • Phân biệt với uproot (vật lý) và erase/expel (ngữ cảnh khác)
  • Ưu tiên văn bản trang trọng hoặc học thuật khi viết
  • Lưu ý về ngụ ý bắt buộc hoặc bạo lực trong các chủ đề lịch sử
  • Luyện tập với ví dụ thực và ẩn dụ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ nói về cây cối; còn có thể nói về văn hóa.
  • Có nghĩa là làm mất gốc hoàn toàn một nền văn hóa, không chỉ di chuyển.
  • uproot và deracinate không phải lúc nào đồng nghĩa.
  • Là từ ngữ mạnh, đôi khi quá formal cho nói hàng ngày.
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu deracinate là hành động loại bỏ văn hóa một cách mạnh mẽ; nhầm lẫn phổ biến là coi nó chỉ là di chuyển vật lý hoặc nhầm với uproot khi không có yếu tố văn hóa.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung rễ cây để ghi nhớ nghĩa rời bỏ căn bản văn hóa
  • phân biệt giữa uproot (vật lý) và deracinate (văn hóa/Identity)
  • dùng trong ngữ cảnh formal về chính sách, lưu đày hoặc biến đổi văn hóa
  • so sánh với từ đồng nghĩa như uproot, erase, expel để thấy sắc thái
  • luyện tập dùng ở cả ngữ cảnh thực tế và ẩn dụ
  • collocations: deracinate from / deracination of

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'deracinate' mean?

A.To plant something in the ground
B.To remove from one's native environment
C.To create a new technique
D.To celebrate a special occasion
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'deracinate' in a sentence.

A.They decided to deracinate their laptops during the meeting.
B.The chef's meal was so good that it seemed to deracinate all bad memories.
C.The gardener tried to deracinate the weeds from his lawn.
D.The child wanted to deracinate his birthday party with balloons.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'deracinate'?

A.Plant
B.Displace
C.Grow
D.Build
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'deracinate'?

A.Displace
B.Root
C.Remove
D.Disturb
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'deracinate' is applicable?

A.People often deracinate their thoughts when making important decisions.
B.Communities sometimes feel deracinated when they migrate to a new place.
C.In the summer, families deracinate their gardens to make room for new plants.
D.The student decided to deracinate his schoolwork to focus on his hobbies.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ