deracinate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: de- (từ) + racinate (rễ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'deracinare' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: tưởng tượng một người làm vườn nhẹ nhàng nhổ một cái cây để trồng lại ở nơi khác, chỉ để thấy nó không phát triển được mà không có đất gốc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDeracinate có nghĩa là từ gốc, nhổ bật rể, hoặc theo nghĩa bóng rời bỏ hoàn toàn quê hương hoặc văn hóa của một người. Nó có thể chỉ để nhổ thực vật hoặc để loại bỏ hoàn toàn một cộng đồng khỏi ngôn ngữ, truyền thống và bản sắc. Từ này mang ý nghĩa cắt đứt sâu sắc và mất mát.
Người Việt thường hiểu deracinate là hành động loại bỏ văn hóa một cách mạnh mẽ; nhầm lẫn phổ biến là coi nó chỉ là di chuyển vật lý hoặc nhầm với uproot khi không có yếu tố văn hóa.
What does 'deracinate' mean?
Choose the correct usage of the word 'deracinate' in a sentence.
Which word is most similar to 'deracinate'?
What is the opposite of 'deracinate'?
Can you think of a real-life context where 'deracinate' is applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật