gardener - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Part a: Phân tích gốc: garden + -er (hậu tố người làm). Part b: Nguồn gốc: từ латınh hortus 'vườn', qua tiếng Pháp cổ gardin/jardin, vào tiếng Anh garden. Part c: Hình ảnh memory: hình dung một người làm vườn đang chăm sóc một khu vườn rực rỡ dưới ánh nắng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNgười làm vườn là danh từ chỉ người chăm sóc và nuôi dưỡng khu vườn, dù là sở thích cá nhân, chuyên nghiệp hay tình nguyện. Công việc gồm trồng trọt, tưới nước, tỉa cành, nhổ cỏ và quản lý sâu bệnh, thường đòi hỏi sự kiên nhẫn và chăm sóc đều đặn theo mùa. Trong môi trường làm việc, người làm vườn có thể duy trì cỏ, bồn hoa và bộ sưu tập thực vật; khi nói bóng liếc, người chăm lo cho một dự án, tài năng hoặc ý tưởng cũng có thể được gọi là người làm vườn. Nguồn gốc từ tiếng Anh garden + er, xuất phát từ hortus (La tinh) qua Pháp gardin/jardin.
Trong tiếng Việt người làm vườn có thể ám chỉ nhiều mức độ chuyên môn, nên cần xem ngữ cảnh để phân biệt giới từ và phạm vi công việc.
In which sentence is 'gardener' used correctly?
Which word is a synonym of 'gardener'?
What is the opposite of 'gardener'?
In what real-life context would you find a 'gardener'?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật