derisive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: deride (chế nhạo) + -ive (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'deridere' → Pháp cổ 'derisif' → Anh 'derisive'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một diễn viên hài trên sân khấu đang chế nhạo một khán giả nghiêm túc, nụ cười của họ trở thành sự khinh miệt - điều này phản ánh bản chất của 'derisive', cười trên nỗi đau của người khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDerisive là một tính từ tiếng Anh mô tả thái độ khinh miệt, chế giễu hoặc nhạo báng đối với ai đó hoặc điều gì đó. Giọng derisive hoặc tiếng cười chế giễu thường nhằm làm cho người bị nhắm tới feel thấp kém, đồng thời thể hiện sự kiêu ngạo hoặc khinh miệt. Nó có thể dùng để mô tả cả lời nhận xét bằng lời nói lẫn biểu cảm khuôn mặt hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ mang tính nhạo báng. Nguồn gốc từ động từ deride (nhạo báng) kèm hậu tố -ive tạo thành tính từ; qua Latin deridere và Pháp derisif vào tiếng Anh hiện đại. Hãy dùng từ này thận trọng để tránh xúc phạm người khác.
Đối với người Việt, derisive biểu đạt sự khinh miệt rõ ràng và thái độ tiêu cực hướng tới mục tiêu; trong bối cảnh formal có thể bị cho là thô lỗ. Nhiều người học nhầm derisive với chế nhạo nhẹ, gây ra giọng điệu không phù hợp nơi làm việc. Hãy nhớ derisive không chỉ là trêu chọc; đó là thái độ khinh miệt kéo dài. Luyện tập bằng cách ghép từ với danh từ cụ thể và quan sát tín hiệu ngôn ngữ cơ thể.
What is the meaning of 'derisive'?
Identify the correct usage of the word 'derisive' in a sentence.
Which word is most similar to 'derisive'?
What is the opposite of 'derisive'?
Can you think of a real-life scenario where someone is derisive?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật