LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

derivation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

derivation Ý nghĩa của Từ

  • quá trình lấy cái gì đó từ nguồn
  • nguồn gốc hoặc nguồn của cái gì đó
  • một từ được hình thành từ một từ khác
Illustration for this word

derivation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

derivation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɛrɪˈveɪʃən/
Mỹ /ˌdɛrɪˈveɪʃən/
Tiết
derivation

derivation Từ nguyên của Từ

(de- + rivate) Tiếng Latin 'derivare' có nghĩa là 'dẫn từ một nguồn', gợi ý về một dòng chảy từ nguồn đến kết quả; hình dung một dòng sông chảy từ đỉnh núi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, derivation ám chỉ con đường từ một nguồn đến kết quả, bao gồm nguồn gốc, nguồn và quá trình hình thành từ vựng. Nó có thể mô tả cách một khái niệm hay một vật thể phát sinh, xuất xứ ở đâu, hoặc cách một từ được tạo thành từ một từ khác bằng cách thêm tiền tố hoặc hậu tố. Trong ngữ nghĩa học, derivation là nghiên cứu hình thành từ và các tiền tố, hậu tố tạo ra từ mới, như deriving từ gốc Latinh. Trong sử dụng hàng ngày, derivation cũng có thể nói đến nguồn gốc của một sản phẩm, một lý thuyết hay một luật. Thành ngữ đi kèm phổ biến: 'the derivation of a word' và 'trace the derivation back to its source.'

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Derivation thường ám chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc quá trình thu được một thứ gì đó. 2) Phân biệt derivation với derivative (toán học) và derive (động từ). 3) Trong ngôn ngữ học, derivation tạo từ mới bằng tiền tố/hậu tố. 4) Trong ngữ cảnh hàng ngày, có thể chỉ nguồn gốc của sản phẩm hoặc lý thuyết. 5) Sai lầm phổ biến: cho rằng derivation chỉ là tính toán toán học. 6) Dùng các cụm như 'derivation of a word'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ liên quan đếnDerivative toán học, không phải hình thành từ vựng.
  • Nó có nghĩa là kết quả cuối cùng, không phải quá trình hay nguồn gốc.
  • Nó giống với derivative/dérivé ở mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ nói về nguồn gốc của một từ, không phải sự hình thành qua tiền tố/hậu tố.
  • Có thể nghĩ rằng không áp dụng cho nguồn gốc phi ngôn ngữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần nhớ derivation bao hàm nguồn gốc và hình thành từ, khác với khái niệm đạo hàm trong toán học.

Mẹo Học

  • Tập trung vào nguồn gốc và hình thành từ.
  • Phân biệt derivation từ derivation trong toán học và derive (động từ).
  • Chú ý tiền tố/hậu tố làm từ mới.
  • Luyện tập với cụm từ như 'sự sinh derivation'.
  • Theo dõi lịch sử từ để củng cố trí nhớ.
  • So sánh quy tắc derivation ở các từ liên quan.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'derivation'?

A.A type of complex molecule
B.An explanation of a test result
C.The process of deriving something from a source
D.An act of performing a dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'derivation' correctly?

A.The derivation of the word shows its linguistic roots.
B.He had a derivation of skills that made him a great athlete.
C.Her derivation of the song lyrics was impressive.
D.The derivation of the cake recipe was very complicated.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'derivation'?

A.Explanation
B.Mistake
C.Origin
D.Conclusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'derivation'?

A.Integration
B.Independence
C.Compilation
D.Assimilation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where understanding the concept of derivation is important?

A.When you analyze the results of a scientific experiment
B.When you summarize your favorite movie
C.When you create your own recipe from existing ones
D.When you attempt to solve a puzzle

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ