descent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = xuống + scent = đường. Xuất phát từ tiếng Latin ‘descensio’ → tiếng Pháp cổ ‘descent’ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang đi xuống một con đường dẫn đến nguồn gốc của mình, từ từ khám phá nơi bạn xuất phát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ôm lấy quai lan can, đặt chân lên bậc thang đầu tiên và đẩy nhẹ xuống, di chuyển trọng lượng cơ thể into sự xuống dốc move. Tôi nghiêng người điều chỉnh tư thế và cảm nhận hai chân làm việc khi tôi xuống adjust. Mỗi bước xuống mang theo cảm giác thay đổi: địa vị hay chất lượng có thể giảm dần change. Trong đời sống, sự xuống dốc có thể xuất hiện khi một dự án chậm lại, uy tín suy yếu, hoặc dòng dõi của gia đình lộ diện khi ta nhìn lại descent.
Descent là một danh từ tiếng Anh có nhiều nghĩa: hành động đi xuống, sự giảm sút địa vị hoặc chất lượng, và huyết thống hay tổ tiên. Về mặt vật lý, descent có thể mô tả việc đi xuống bậc thang hoặc dốc núi; về mặt xã hội, nó có thể ám chỉ sự suy giảm địa vị. Trong nghiên cứu gia phả, descent ám chỉ dòng dõi tổ tiên hoặc quá trình truy tìm nguồn gốc gia đình. Mặc dù có gốc liên quan đến động từ descend, nhưng danh từ descent nhấn mạnh hướng đi, kết quả hoặc di sản. Ngữ cảnh giúp phân biệt các nghĩa bằng cách phối hợp với từ như decline hay lineage.
Descent có ba nghĩa: xuống, suy giảm địa vị, dòng dõi. Ngữ cảnh và collocation giúp phân biệt. Người học thường nhầm giữa descent và descendants hoặc decline/descend.
What is the meaning of the word 'descent'?
Which sentence uses the word 'descent' correctly?
Which word is most similar to 'descent'?
What is the opposite of 'descent'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'descent'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật