LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

descent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

descent Ý nghĩa của Từ

  • hành động di chuyển xuống dưới
  • sự suy giảm về địa vị hoặc chất lượng
  • dòng dõi hoặc tổ tiên
Illustration for this word

descent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

descent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈsɛnt/
Mỹ /dɪˈsɛnt/
Tiết
descent

descent Từ nguyên của Từ

de- = xuống + scent = đường. Xuất phát từ tiếng Latin ‘descensio’ → tiếng Pháp cổ ‘descent’ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang đi xuống một con đường dẫn đến nguồn gốc của mình, từ từ khám phá nơi bạn xuất phát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ôm lấy quai lan can, đặt chân lên bậc thang đầu tiên và đẩy nhẹ xuống, di chuyển trọng lượng cơ thể into sự xuống dốc move. Tôi nghiêng người điều chỉnh tư thế và cảm nhận hai chân làm việc khi tôi xuống adjust. Mỗi bước xuống mang theo cảm giác thay đổi: địa vị hay chất lượng có thể giảm dần change. Trong đời sống, sự xuống dốc có thể xuất hiện khi một dự án chậm lại, uy tín suy yếu, hoặc dòng dõi của gia đình lộ diện khi ta nhìn lại descent.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Descent là một danh từ tiếng Anh có nhiều nghĩa: hành động đi xuống, sự giảm sút địa vị hoặc chất lượng, và huyết thống hay tổ tiên. Về mặt vật lý, descent có thể mô tả việc đi xuống bậc thang hoặc dốc núi; về mặt xã hội, nó có thể ám chỉ sự suy giảm địa vị. Trong nghiên cứu gia phả, descent ám chỉ dòng dõi tổ tiên hoặc quá trình truy tìm nguồn gốc gia đình. Mặc dù có gốc liên quan đến động từ descend, nhưng danh từ descent nhấn mạnh hướng đi, kết quả hoặc di sản. Ngữ cảnh giúp phân biệt các nghĩa bằng cách phối hợp với từ như decline hay lineage.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng descent cho hành động đi xuống hoặc sự giảm đi về mức độ. Phân biệt descent (dòng dõi) với decline (sự suy giảm). Trong nghiên cứu gia phả, kết hợp descent với lineage hoặc heritage. Động từ tương ứng là descend. Ngữ cảnh cho biết nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Descent chỉ là hành động đi xuống
  • Descent luôn mang nghĩa tiêu cực
  • Descent và descendants giống nhau
  • Descent không thể chỉ huyết thống
  • Descent không đi kèm với lineage

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Descent có ba nghĩa: xuống, suy giảm địa vị, dòng dõi. Ngữ cảnh và collocation giúp phân biệt. Người học thường nhầm giữa descent và descendants hoặc decline/descend.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa cơ bản: di chuyển xuống, suy giảm, dòng họ
  • Thực hành với các cụm từ như descent into poverty, descent from a long line, descent of stairs
  • Nhớ rằng descend là động từ, descent là danh từ
  • Dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng
  • So sánh với từ đồng nghĩa như decline, lineage, heritage
  • Lưu ý giới từ phổ biến (descend from, descent into)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'descent'?

A.Ascent
B.Ancestor
C.Distract
D.Dissent
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'descent' correctly?

A.The plane made a quick descent into the sky.
B.He described his family's noble descent from a royal bloodline.
C.Her excitement caused a rapid descent in her mood.
D.The descent of the new phone model was highly anticipated.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'descent'?

A.Rise
B.Climb
C.Decline
D.Elevation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'descent'?

A.Elevation
B.Fall
C.Increase
D.Drop
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'descent'?

A.She climbed to the mountaintop to watch the sunset.
B.The company's stock price plummeted after the scandal.
C.The elevator went down to the basement level.
D.The temperature dropped significantly during the night.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ