LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

descry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

descry Ý nghĩa của Từ

  • phát hiện ra điều gì đó
  • nhận thấy hoặc phân biệt
  • nhận dạng
Illustration for this word

descry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

descry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈkraɪ/
Mỹ /dɪsˈkraɪ/
Tiết
descry

descry Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: 'de-' (xuống, xa) + 'scri(e)' (viết, ghi). nguồn gốc lịch sử: Latin 'describere' → tiếng Pháp cổ 'descrier' → tiếng Anh 'descry'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thám tử được đào tạo để descry (phát hiện) các manh mối ẩn giấu, sử dụng một kính lúp để phát hiện ra sự thật một cách tỉ mỉ từ bóng tối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Descry là một động từ trang trọng có nghĩa là nhìn thấy từ xa, hoặc khám phá, tiết lộ hoặc phân biệt được một thứ gì đó khó nhìn thấy. Nó mang ý tưởng về quan sát cẩn thận hoặc suy luận, như thể lột bỏ bóng tối để làm nổi bật sự thật. Bạn có thể descry ánh đèn của cảng ở xa, hoặc nhận ra manh mối trong một câu chuyện điều tra. Trong văn học, nó không chỉ nhìn thấy mà còn nhận ra bản chất của tình huống. Phong cách này mang tính cổ điển, trang trọng và đôi khi khó dùng cho người mới học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: descry mang tính cổ điển, thuộc thể văn chương; dùng để nhận ra điều không hiện ra ngay.
  • Dùng với khoảng cách hoặc manh mối: descry một con người, descry một manh mối.
  • Kết hợp với tính từ như mờ nhòe, xa xôi, ẩn, khó thấy.
  • Thường gặp trong văn học hoặc sử liệu.
  • Luyện tập mô tả những thứ đòi hỏi quan sát kỹ để hiểu.
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày; dành cho ngữ cảnh trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Descry không phải là đồng nghĩa của nhìn miệng hay mô tả.
  • Nó không chỉ có nghĩa là nhìn rõ từ xa.
  • Không phù hợp với ngôn ngữ hàng ngày.
  • Không phải lúc nào cũng có nghĩa là phát hiện; có thể là nhận ra.
  • Đó là từ ngữ mang tính văn chương cổ điển.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Descry nằm giữa nhìn và nhận thức; gợi ý việc quan sát cẩn trọng và suy luận. Người học thường nhầm nó với mô tả hoặc khám phá và dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.

Mẹo Học

  • So sánh descry với nhìn thấy, divisar, khám phá và nhận discern để làm bài tập ví dụ.
  • Đọc đoạn văn văn học để cảm nhận giọng điệu trang trọng.
  • Hình dung một cảnh và ghi chú những gì người kể muốn bạn nhận thức sâu hơn bề mặt.
  • Dùng hình ảnh một thám tử phát hiện manh mối từ xa làm cảm hứng nhớ.
  • Viết lại câu hàng ngày bằng descry để tăng sắc thái.
  • Lắng nghe nhịp điệu trong văn học hoặc sử dụng trong lịch sử.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'descry' mean?

A.To discover or make out with difficulty
B.To describe in detail
C.To destroy something
D.To cry out loud
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'descry' correctly.

A.He was able to descry the ship on the horizon.
B.I can descry the importance of this meeting.
C.She tried to descry what was inside the box.
D.They descry the cake quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'descry'?

A.Reveal
B.Ignore
C.Destroy
D.Conceal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'descry'?

A.Find
B.Identify
C.Overlook
D.Observe
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use the word 'descry'?

A.They were able to see where the store was located.
B.Through the fog, she could descry the outline of a mountain.
C.I forgot to mention the surprise party.
D.He decided on which book to read next.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ