LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

desktop - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

desktop Ý nghĩa của Từ

  • Khu vực chính trên màn hình máy tính.
  • Bề mặt phẳng để đặt đồ vật.
  • Khu vực làm việc chính trên máy tính.
Illustration for this word

desktop Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

desktop Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛsk.tɒp/
Mỹ /ˈdɛsk.tɑp/
Tiết
desktop

desktop Từ nguyên của Từ

Desk (bàn làm việc) + top (bề mặt trên) = desktop; Nguồn gốc: tiếng Anh giữa muộn, từ 'deske' (tiếng Pháp cổ) + 'top' (tiếng Anh cổ) = 'máy tính để bàn'. Hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc bàn sạch sẽ, nơi tất cả công việc và tài liệu của bạn được sắp xếp gọn gàng trước mặt bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình ngồi trước bàn làm việc, đặt hai tay lên bàn phím và đẩy màn hình về phía mình. Mình điều chỉnh chiều cao và góc nhìn cho thoải mái, và khu vực desktop trên màn hình dần hiện ra với các biểu tượng. Mình di chuyển một thư mục trên màn hình, giữ các cửa sổ gọn gàng, để không gian làm việc trông rõ ràng. Trong từng động tác ấy, mình cảm thấy kiểm soát tăng lên và không gian làm việc chính trên máy tính hiện ra như một trung tâm điều khiển.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Desktop là danh từ với hai nghĩa chính. Nhất là khu vực hiển thị chính của máy tính, nơi hiện các biểu tượng, cửa sổ và tệp. Cách dùng phổ biến là lưu trên desktop hoặc mở từ desktop. Nghĩa thứ hai chỉ một mặt phẳng để đặt đồ, tức mặt trên của bàn làm việc. Trong ngữ cảnh máy tính, desktop còn ám chỉ không gian làm việc trên máy tính, thường đối lập với laptop. Người học thường nhầm lẫn desktop với desk (bàn làm việc) hoặc dùng như động từ; quên phối hợp với giới từ như on the desktop. Mẹo ghi nhớ: hãy hình dung một bàn làm việc gọn gàng, mọi thứ ở trước mắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Desktop là danh từ có hai nghĩa chính.
  • Dùng on the desktop để chỉ khu vực trên máy tính.
  • Không dùng desktop như một động từ.
  • Đừng nhầm với hình nền (wallpaper).
  • Desktop thường viết thường khi không phải tên riêng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Desktop chỉ nghĩa là khu vực màn hình.
  • Desktop có thể được dùng như động từ.
  • Desktop và laptop là cùng một thiết bị.
  • Lưu mọi thứ trên desktop khiến máy bừa bộn.
  • Nhầm desktop với hình nền máy tính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Learning thường nhầm giữa khu vực màn hình và bề mặt bàn; chú ý từ vựng và giới từ.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa của desktop: khu vực màn hình và mặt bàn.
  • on the desktop dùng cho khu vực máy tính, không phải hình nền.
  • Desktop và laptop không phải cùng một thiết bị.
  • Luyện tập các cụm từ: trên desktop, hình nền desktop, máy tính để bàn.
  • Desktop thường viết chữ thường trừ khi là tên riêng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'desktop' refer to?

A.Computer screen
B.Wall
C.Furniture
D.Ceiling
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following can be found on a desktop?

A.Television
B.Window
C.Laptop
D.Door
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'desktop'?

A.Ground
B.Sky
C.Mountain
D.Monitor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'desktop'?

A.Chair
B.Floor
C.Book
D.Table
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you commonly interact with a desktop?

A.Using a computer
B.Cooking
C.Playing video games
D.Driving

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ