desktop - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Desk (bàn làm việc) + top (bề mặt trên) = desktop; Nguồn gốc: tiếng Anh giữa muộn, từ 'deske' (tiếng Pháp cổ) + 'top' (tiếng Anh cổ) = 'máy tính để bàn'. Hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc bàn sạch sẽ, nơi tất cả công việc và tài liệu của bạn được sắp xếp gọn gàng trước mặt bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình ngồi trước bàn làm việc, đặt hai tay lên bàn phím và đẩy màn hình về phía mình. Mình điều chỉnh chiều cao và góc nhìn cho thoải mái, và khu vực desktop trên màn hình dần hiện ra với các biểu tượng. Mình di chuyển một thư mục trên màn hình, giữ các cửa sổ gọn gàng, để không gian làm việc trông rõ ràng. Trong từng động tác ấy, mình cảm thấy kiểm soát tăng lên và không gian làm việc chính trên máy tính hiện ra như một trung tâm điều khiển.
Desktop là danh từ với hai nghĩa chính. Nhất là khu vực hiển thị chính của máy tính, nơi hiện các biểu tượng, cửa sổ và tệp. Cách dùng phổ biến là lưu trên desktop hoặc mở từ desktop. Nghĩa thứ hai chỉ một mặt phẳng để đặt đồ, tức mặt trên của bàn làm việc. Trong ngữ cảnh máy tính, desktop còn ám chỉ không gian làm việc trên máy tính, thường đối lập với laptop. Người học thường nhầm lẫn desktop với desk (bàn làm việc) hoặc dùng như động từ; quên phối hợp với giới từ như on the desktop. Mẹo ghi nhớ: hãy hình dung một bàn làm việc gọn gàng, mọi thứ ở trước mắt.
Người Việt Learning thường nhầm giữa khu vực màn hình và bề mặt bàn; chú ý từ vựng và giới từ.
Which of the following can be found on a desktop?
What is a synonym for 'desktop'?
What is the opposite of 'desktop'?
In what real-life context would you commonly interact with a desktop?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật