LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

destitution - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

destitution Ý nghĩa của Từ

  • nghèo đói tột cùng hoặc thiếu thốn nhu cầu cơ bản
  • trạng thái không có khả năng vật chất
  • cái nghèo hoàn toàn
Illustration for this word

destitution Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

destitution Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɛstɪˈtjuːʃən/
Mỹ /ˌdɛstɪˈtuːʃən/
Tiết
destitution

destitution Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'de-' (xuống, xa) + 'stit' (đứng) + 'tion' (hành động hoặc quá trình). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'destitutus' → Pháp cổ 'destitution' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người rơi từ độ cao, mất tất cả và đứng trên đường phố với tay không, tượng trưng cho sự nghèo đói hoàn toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Destitution mô tả trạng thái nghèo cùng cực, thiếu thốn hoàn toàn các nhu cầu thiết yếu như thực phẩm, chỗ ở và chăm sóc sức khỏe. Đây là danh từ trang trọng, thường gặp trong các văn bản học thuật, pháp lý hoặc báo chí. Nó nhấn mạnh sự tàn lụi hoàn toàn các phương tiện sống, khác với nghèo khó thông thường và đi kèm hậu quả xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng destitution mô tả nghèo cùng cực; nó không dùng cho nghèo khó thông thường. Nhấn mạnh thiếu thốn nhu cầu cơ bản và có tông formal. Tính từ tương ứng tiếng Anh là destitute. Dùng trong ngữ cảnh chính sách, lịch sử hoặc nhân đạo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghèo khổ nói chung
  • Thuật ngữ thông dụng
  • Nghèo đói tạm thời
  • Chỉ dành cho người vô gia cư
  • Tương đương deprivation hay hardship

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ destitution chỉ là nghèo nghiêm trọng nói chung; thực tế nó là từ ngữ trang trọng mô tả sự thiếu hụt hoàn toàn những nhu cầu cơ bản.

Mẹo Học

  • Liên kết destitution với nghèo đói cực đoan trong ngữ cảnh thực tế
  • Sử dụng destitute để mô tả người hoặc hoàn cảnh
  • So sánh với poverty và deprivation để nhận ra sắc thái
  • Ghi nhận cách dùng formal trong văn bản chính sách hoặc lịch sử
  • Luyện tập paraphrase để tránh lặp từ
  • Đọc báo cáo khủng hoảng nhân đạo để có ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'destitution' mean?

A.Wealth and abundance
B.Extreme poverty and lack of resources
C.A state of happiness
D.A successful investment
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'destitution' correctly?

A.After losing his job, he faced destitution and struggled to find food.
B.The destitution of the city was evident through its magnificent skyscrapers.
C.Her destitution plans for the party were simply extravagant.
D.The painting depicted a beautiful scene of destitution in the countryside.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'destitution'?

A.Affluence
B.Wealth
C.Indigence
D.Prosperity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'destitution'?

A.Scarcity
B.Abundance
C.Poverty
D.Need
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience 'destitution'?

A.She enjoyed a day at the spa, feeling completely relaxed.
B.The charity event raised funds for children living in destitution.
C.Investing in stocks has proven to be quite beneficial for many.
D.The museum was filled with ancient artifacts from different cultures.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ