LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

detonate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

detonate Ý nghĩa của Từ

  • nổ hoặc gây ra nổ
  • kích hoạt một quả bom
  • gây ra sự giải phóng năng lượng đột ngột
Illustration for this word

detonate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

detonate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛt.ə.neɪt/
Mỹ /ˈdɛt.ə.neɪt/
Tiết
detonate

detonate Từ nguyên của Từ

Gốc: 'de-' (xuống) + 'tonare' (sấm). Nguồn gốc lịch sử: Latin > Pháp cổ > Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cơn bão với sét đánh xuống và gây ra một vụ nổ, kết nối tiếng sấm với sự giải phóng năng lượng mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, detonate được dịch là kích nổ hoặc làm nổ. Đây là thuật ngữ kỹ thuật dùng cho khởi động nổ có chủ đích, thường trong ngữ cảnh quân sự hoặc an toàn. Khi nói theo nghĩa bóng, detonate ít được dùng và nghe quá mạnh so với explode.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng kích nổ khi nói về việc gây nổ có chủ đích. Nói nổ (nổ tung) cho trường hợp phổ thông.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Detonate không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với explode.
  • Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự.
  • Âm điệu quá mạnh khi dùng trong cách nói bóng.
  • Thường cần một thiết bị kích nổ hoặc kích hoạt từ xa.
  • Detonation và explosion không phải lúc nào cùng lúc xảy ra.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tóm tắt ngắn gọn sự khác biệt kỹ thuật giữa kích nổ và nổ, và những nhầm lẫn phổ biến.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ từ cố định như kích nổ một thiết bị, kích nổ
  • phân biệt kích nổ và nổ
  • luyện tập quá khứ: kích nổ, kích nật
  • đọc báo cáo an toàn để nắm phong cách trang trọng
  • nhớ dạng bị động: be kích nổ
  • tập văn bản quân sự hoặc kỹ thuật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'detonate'?

A.To inform someone
B.To explode violently
C.To celebrate an event
D.To calculate a total
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'detonate' in a sentence.

A.The bomb is set to detonate at midnight.
B.The detective decided to detonate the cake for the party.
C.She wanted to detonate a new project at work.
D.He hopes to detonate his latest painting at the gallery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'detonate'?

A.Launch
B.Explode
C.Finish
D.Create
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'detonate'?

A.Activate
B.Prepare
C.Defuse
D.Repair
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might detonate?

A.The firefighters worked to diffuse the bomb threat in the area.
B.A team is planning to celebrate a successful mission.
C.The military conducted a test to detonate an explosive device.
D.They safely transported the materials without any incident.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ