LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

detour - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

detour Ý nghĩa của Từ

  • đường vòng
  • lối đi tạm
  • đi một con đường khác so với kế hoạch
Illustration for this word

detour Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

detour Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdiːtɔː(ə)r/
Mỹ /ˈdiːtʊr/
Tiết
detour

detour Từ nguyên của Từ

(a) 'de-' (từ) + 'tour' (hành trình). (b) Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'de' (từ) + 'turare' (quay), qua tiếng Pháp cổ 'detour'. (c) Hãy tưởng tượng một biển báo chỉ bạn đi một con đường có cảnh đẹp, rẽ khỏi con đường chính để đón nhận những cảnh sắc và trải nghiệm mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Detour là một từ tiếng Anh dùng để chỉ một lộ trình vòng hoặc đường đi thay thế để đến đích, thường dài hơn. Ở dạng động từ, detour xuất hiện trong các cụm từ detour around / via mang ý nghĩa rẽ sang đường khác. Cú pháp phổ biến: take a detour, make a detour, plan a detour. Ngữ cảnh có thể mang tính thực用, trung lập hoặc tò mò về cảnh vật. Người học cần phân biệt detour và diversion, diversion có thể ám chỉ sự sao nhãng hoặc giải trí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Detour và diversion không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau; detour nhấn mạnh tuyến đường.
  • - Dùng take a detour hoặc make a detour khi thay đổi đường do tắc đường hoặc thi công.
  • - Detour around / via cho biết đường nào được né.
  • - Tránh dùng detour với ý nghĩa tượng trưng nếu không có sự thay đổi thực tế.
  • - Tông giảng nên linh hoạt tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Detour luôn được hiểu là một đường vòng có cảnh đẹp.
  • Detour và diversion là từ đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Detour chỉ dùng cho chuyến đi bằng ô tô.
  • Một detour không thể được lên kế hoạch trước.
  • Detour luôn mang sắc thái tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm detour với diversion vì cả hai có ý nghĩa chuyển hướng và distração tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Thực hành cả dạng danh từ và động từ trong câu ngắn.
  • Dùng detour around / via để cho biết đoạn đường tránh.
  • Thực hành take a detour và make a detour tùy theo mức độ lên kế hoạch.
  • So sánh detour với diversion để tránh nhầm lẫn.
  • Điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp ngữ cảnh (thực dụng, trung lập, tò mò).
  • Học các collocation thông dụng như đường vòng, biển báo vòng det.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'detour'?

A.A direct and quick path to a destination
B.An alternative route taken to avoid a problem
C.A road sign indicating a turn
D.A type of vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'detour' correctly?

A.He made a detour in his speech by suddenly changing the topic.
B.We should take a detour to avoid the construction ahead.
C.I took a detour and quickly reached my destination.
D.They decided to detour the cake recipe for the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'detour'?

A.shortcut
B.route
C.bypass
D.journey
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'detour'?

A.direct path
B.diverge
C.omit
D.spare
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a detour might be necessary?

A.We are going to the store after school.
B.You might take a longer trip to avoid traffic jams.
C.He followed the map to find the fastest route.
D.They enjoyed the scenic route while driving.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ