LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

roadblock - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

roadblock Ý nghĩa của Từ

  • rào cản trên đường
  • trở ngại cho sự tiến bộ
  • cản trở một kế hoạch hoặc hành động
Illustration for this word

roadblock Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

roadblock Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrəʊd.blɒk/
Mỹ /ˈroʊd.blɑk/
Tiết
roadblock

roadblock Từ nguyên của Từ

Gốc (đường + chặn); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'road' và 'block', kết hợp để chỉ một rào cản; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con đường đột ngột dừng lại với một rào chắn, ngăn chặn mọi di chuyển, giống như một trở ngại bất ngờ trong cuộc sống của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'roadblock'?

A.A physical barrier on a road
B.An obstacle to progress or achievement
C.A type of traffic control device
D.A motivational strategy to overcome challenges
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'roadblock'.

A.The chef faced a roadblock when the oven broke down.
B.She danced with joy at the roadblock.
C.He painted a beautiful roadblock in art class.
D.The team celebrated their roadblock victory.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym of 'roadblock'?

A.Tool
B.Obstacle
C.Trip
D.Guide
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'roadblock'?

A.Delay
B.Impediment
C.Advancement
D.Challenge
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a hinderance to progress?

A.While traveling, the team encountered a roadblock that delayed their arrival.
B.The project faced a challenge that required creative solutions.
C.Yesterday, the meeting was productive and everyone agreed.
D.The new marketing strategy was a great success.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ