LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

detraction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

detraction Ý nghĩa của Từ

  • hành động làm giảm giá trị của một cái gì đó
  • giảm sút uy tín hoặc chất lượng
  • phê bình mang tính phỉ báng hoặc bôi nhọ
Illustration for this word

detraction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

detraction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈtræk.ʃən/
Mỹ /dɪˈtræk.ʃən/
Tiết
detraction

detraction Từ nguyên của Từ

Từ 'de-' có nghĩa là 'xa' + 'sự kéo' từ 'tractio' có nghĩa là 'kéo'. Nguồn gốc lịch sử bắt nguồn từ Latinh, qua tiếng Pháp cổ và sau đó vào tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một cảnh mà ai đó kéo một vật quý giá ra khỏi ánh sáng, tượng trưng cho sự mất mát giá trị của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Detraction được dịch là sự phỉ báng hoặc hạ thấp danh tiếng, giá trị của một thứ gì đó bằng những lời chỉ trích hoặc tin đồn. Nó có thể ám chỉ việc làm giảm giá trị của một món đồ hoặc một ý tưởng, nhưng phổ biến nhất là hạ danh tiếng của một người bằng bình luận tiêu cực. Khác với phê bình mang tính xây dựng, detraction nhằm làm tổn hại hơn là cải thiện. Người học cần phân biệt ý định, bằng chứng và tác động lên nhận thức. Luyện tập với ví dụ giúp nhận diện khi một ý kiến bị ảnh hưởng bởi động cơ xấu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy làm rõ ý định
  • Phân biệt sự thật và gợi ý
  • Kiểm tra nguồn có thiên vị không
  • So sánh với phê bình mang tính xây dựng
  • Chú ý tác động lên danh tiếng
  • Tránh từ ngữ giật title

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Detraction chỉ là phê bình gay gắt
  • Nó luôn bao gồm sự nói dối hoặc tuyên bố sai
  • Nó nhắm vào người, không phải vật thể hay ý tưởng
  • Detraction bằng với kiểm duyệt hay trừng phạt
  • Nếu một thứ gì đó phổ biến, sẽ không có detraction

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, detraction thường gắn với sự phỉ báng và hạ thấp danh tiếng; người học nên chú ý động cơ và bằng chứng

Mẹo Học

  • Học từ danh từ detraction và các từ liên quan
  • Chú ý collocation detraction from / detraction against
  • Nắm bắt các cụm diễn đạt về ý định (to undermine, to harm, to disparage)
  • Phân biệt detraction và phê bình mang tính xây dựng
  • Tìm kiếm dấu hiệu thiên vị trong ngữ cảnh
  • Luyện tập với ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'detraction' mean?

A.A type of sculpture
B.A reduction in value or importance
C.A ceremony of honor
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'detraction' correctly?

A.Her constant detraction of his achievements made him feel unappreciated.
B.The detraction of the concert started at 6 PM.
C.He was ecstatic about the detraction he received from his colleagues.
D.I love how she incorporates detraction into her paintings.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'detraction'?

A.Praise
B.Celebration
C.Criticism
D.Exclamation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'detraction'?

A.Enhancement
B.Denunciation
C.Dismissal
D.Abandonment
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might experience a detraction?

A.When a person feels their hard work is overlooked due to negative comments.
B.When someone receives a compliment on their appearance.
C.When a team wins a championship.
D.When a student is praised for their academic performance.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in: Room Preference and Service

Hotel Check-in

2026.04.16 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ