LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deviance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deviance Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái đi sai lệch khỏi tiêu chuẩn thông thường hoặc được chấp nhận.
  • hành vi khác với những gì được coi là bình thường.
  • một sự khác biệt so với các chuẩn mực xã hội.
Illustration for this word

deviance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deviance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdiːviəns/
Mỹ /ˈdiːviəns/
Tiết
deviance

deviance Từ nguyên của Từ

(a) sự sai lệch (devi- + -ance). (b) Latin 'devians' → Pháp cổ 'deviance' → Anh. (c) Hãy tưởng tượng một người rời khỏi con đường quen thuộc và lạc vào cánh rừng rậm, tượng trưng cho sự phá vỡ các quy tắc xã hội; họ lạc vào nơi chưa biết, thể hiện khái niệm sai lệch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự lệch lạc đề cập đến trạng thái rời khỏi các chuẩn mực thông thường hoặc được xã hội chấp nhận. Nó có thể là hành vi khác với những gì được xem là bình thường, hoặc lệch lạc về đạo đức hoặc pháp lý. Các nền văn hóa khác nhau có cách định nghĩa lệch lạc, và điều bị cấm ở một nơi có thể được chấp nhận ở nơi khác. Để hiểu sự lệch lạc, cần xem bối cảnh, nhóm và thời đại. Từ deviance trong tiếng Anh bắt nguồn từ deviation, gợi hình tượng rời khỏi con đường chính; trong xã hội học và đạo đức học, khái niệm này được bàn luận nhiều. Lệch lạc không phải lúc nào cũng tiêu cực; đôi khi thúc đẩy thay đổi và đổi mới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Deviance là danh từ; không dùng deviant như danh từ; động từ là deviate; xem xét ngữ cảnh và chuẩn mực xã hội; không phải mọi sự lệch lạc đều là deviance; tránh nhầm lẫn với tội phạm hoặc bệnh lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự lệch lạc luôn mang tính phi đạo đức hoặc phạm pháp
  • Mọi lệch lạc đều là deviance
  • Lệch lạc giống nhau ở mọi nền văn hóa
  • Lệch lạc không thể tích cực
  • Lệch lạc không thay đổi theo thời gian

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, lệch lạc thường liên quan đến chuẩn mực xã hội và đôi khi liên quan đến đạo đức hoặc pháp lý; ngữ cảnh rất quan trọng và không phải mọi sự lệch lạc đều bị phán xét như nhau.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến với deviance ( lệch lạc so với chuẩn, lệch lạc xã hội).
  • Phân biệt deviance với deviant (tính từ) và deviate (động từ).
  • Chú ý bối cảnh; lệch lạc ở nền văn hóa này có thể bình thường ở nền văn hóa khác.
  • Dùng ví dụ xã hội học để phân biệt lệch lạc và tội phạm.
  • So sánh với norm và normative để mở rộng từ vựng.
  • Viết câu ở giọng trung lập để tránh phán xét đạo đức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'deviance'?

A.Departure from the accepted norm
B.Agreement with societal expectations
C.Obedience to the law
D.Strict adherence to tradition
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'deviance' correctly?

A.Her deviance from the school's uniform policy led to a warning.
B.The deviance of the flowers in the garden is delightful.
C.He showed deviance when he followed the rules.
D.The deviance was admired by everyone at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'deviance'?

A.Anomaly
B.Conformance
C.Compliance
D.Conformity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'deviance'?

A.Dissension
B.Conformity
C.Rejection
D.Noncompliance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience deviance?

A.Someone who is praised for their unique artistic expression.
B.A person who always follows the crowd without question.
C.An individual who wears the same clothes as everyone else.
D.A group that insists on following tradition strictly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ