LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

devoid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

devoid Ý nghĩa của Từ

  • hoàn toàn thiếu cái gì đó
  • trống rỗng về một phẩm chất cụ thể
  • không có nội dung hoặc chất liệu
Illustration for this word

devoid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

devoid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈvɔɪd/
Mỹ /dɪˈvɔɪd/
Tiết
devoid

devoid Từ nguyên của Từ

Devoid = de- (từ, ra) + void (trống rỗng). Nguồn gốc: La Mã → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bát rỗng lẽ ra phải đầy, một lời nhắc nhở sâu sắc về những gì còn thiếu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Devoid có nghĩa là hoàn toàn thiếu một cái gì đó, hoặc trống rỗng một chất lượng nhất định, với sắc thái thiếu hụt rõ ràng. Bạn có thể nói cảnh vật bị devoid of sự sống hoặc báo cáo bị devoid of bằng chứng, nhấn mạnh rằng không có gì thuộc về điều đó còn lại. Nó nhấn mạnh không chỉ thiếu mà là một khoảng trống thực sự. Có thể bổ nghĩa cho danh từ (devoid of nước) hoặc theo sau by/of thể hiện điều bị thiếu. nguồn gốc từ de- 'xuất khỏi' + void 'trống', qua Latinh và Pháp cổ vào tiếng Anh. So với lack, devoid trang trọng và mang tính kịch tính hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng devoid để nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn
  • Ưu tiên trong ngữ cảnh formal hoặc văn chương
  • Đi kèm với of sau devoid để chỉ thứ bị thiếu
  • Tránh dùng trong hội thoại thông thường khi ý là thiếu hụt nhẹ
  • Là tính từ, không phải động từ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn devoid với lacking; devoid ám chỉ tuyệt đối thiếu
  • Không nên dùng với người
  • Là tính từ, không phải động từ
  • Quên đi cấu trúc with of ở sau devoid
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ này có thể quá formal

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người nói tiếng Anh, devoid thường có sắc thái trang trọng hoặc văn chương, nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn chứ không phải thiếu hụt nhẹ. Người học hay dùng trong lời nói thông dụng hoặc áp dụng cho người sẽ nghe kỳ cục. Nó thường đi với giới từ of và đứng trước danh từ bị thiếu. Trong giao tiếp hàng ngày, lacking hay without thường đủ, nên dùng devoid cho ngữ cảnh formal hoặc kịch tính.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng đây là tính từ, không phải động từ
  • Kết hợp with of để nêu bản thiếu hụt
  • Áp dụng cho danh từ cụ thể hoặc tính chất trừu tượng
  • Dành cho văn cảnh formal hoặc văn chương
  • So sánh với lacking để biết mức thiếu hụt
  • Kiểm tra mức độ thiếu hụt mà bạn muốn nhấn mạnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'devoid'?

A.Full of
B.Beautiful
C.Lacking
D.Confusing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'devoid' used correctly?

A.The garden was full of flowers.
B.His speech was eloquent and moving.
C.The beach was colorful with umbrellas.
D.Her room was devoid of furniture.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'devoid'?

A.Abundant
B.Diverse
C.Depleted
D.Sparse
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'devoid'?

A.Replete
B.Empty
C.Void
D.Barren
Bước 5: Thành thạo

In what scenario would something be described as 'devoid'?

A.A garden filled with blooming flowers
B.A room with no furniture or decorations
C.A lively party with music and laughter
D.A library stocked with books and resources

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ