LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

devour - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

devour Ý nghĩa của Từ

  • ăn uống một cách tham lam
  • tiêu thụ hoàn toàn
  • hấp thụ với sự nhiệt tình
Illustration for this word

devour Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

devour Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈvaʊə/
Mỹ /dɪˈvaʊɚ/
Tiết
devour

devour Từ nguyên của Từ

Từ 'devour' xuất phát từ tiếng Latinh 'devorare', trong đó 'de-' có nghĩa là 'xuống' và 'vorare' có nghĩa là 'ăn'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ đến hình thức hiện tại trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con thú mạnh mẽ xé xác con mồi của nó, tiêu thụ mọi khía cạnh của nó, điều này nắm bắt bản chất của từ 'devour'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Devour có nghĩa là ăn gì đó một cách tham lam hoặc với số lượng lớn, thường diễn tả bằng một bữa ăn nhanh và đầy tham vọng hoặc thứ gì đó bị tiêu diệt hoàn toàn. Nó cũng được dùng figuratively để chỉ việc hấp thụ thông tin hay kiến thức với sự nhiệt tình mãnh liệt. Từ này nhấn mạnh cường độ và nhịp độ, khác với eat ở mức trung tính. Các từ đồng nghĩa: ăn ngấu nghiến, nuốt chửng. Không nên dùng cho các món ăn nhẹ hay ăn uống từ từ. Lưu ý cách dùng khi nói về thông tin dày đặc hoặc sách vở.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng devour để diễn tả ăn uống mạnh mẽ và với lượng lớn.
  • • Không dùng cho món ăn nhẹ hoặc ăn uống từ từ.
  • • Có thể dùng ở nghĩa bóng với thông tin hoặc kiến thức.
  • • Hay đi kèm với các đối tượng như sách, tin tức, bữa ăn.
  • • Lưu ý các thì: devours, devoured, devouring.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Devour chỉ liên quan đến thức ăn.
  • Nó diễn đạt ăn từ từ.
  • Dùng được cho món ăn nhẹ.
  • Có thể thay thế eat trong mọi bối cảnh.
  • Không có ngữ nghĩa bóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Devour là hành động mạnh mẽ mang theo tính hình ảnh, có thể nói về ăn uống hoặc hấp thụ thông tin. Người học hay dịch máy chữ và bỏ qua ý nghĩa figurative.

Mẹo Học

  • Hình dung cường độ bằng hình ảnh mạnh mẽ.
  • Kết hợp với danh từ mạnh: một cuốn sách, tin tức.
  • Nhớ các dùng figuratif với thông tin và kiến thức.
  • Luyện các dạng động từ: devours, devoured, devouring.
  • Tránh dùng cho bữa phụ nhỏ; dùng nibble cho trường hợp đó.
  • So sánh với eat để nghe sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'devour'?

A.Eat quickly and greedily
B.Sleep peacefully
C.Study quietly
D.Sing loudly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'devour' used correctly?

A.She devoured the book in one night.
B.He whispered softly at the concert.
C.They danced vigorously at the party.
D.I painted the house pink.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'devour'?

A.Sample
B.Consume
C.Nibble
D.Faint
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would someone 'devour' a meal?

A.Taking tiny bites
B.Sharing with friends
C.Finishing quickly and eagerly
D.Eating slowly
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'devour' in a real-life context?

A.I took a short nap.
B.She drank the tea slowly.
C.He devoured the delicious pizza in mere minutes.
D.They discussed the book for hours.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ