LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dial - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dial Ý nghĩa của Từ

  • quay số điện thoại
  • điều chỉnh con quay để thiết lập giá trị
  • mặt số tròn của thiết bị
Illustration for this word

dial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdaɪəl/
Mỹ /ˈdaɪəl/
Tiết
dial

dial Từ nguyên của Từ

(a) Tiền tố/hậu tố: không có; gốc từ: dial. (b) nguồn gốc lịch sử: từ латин diālis, qua tiếng Pháp cổ dial, sang tiếng Anh. (c) hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng mặt đồng hồ tròn có các số bạn xoay để thiết lập giá trị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

dial có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: gọi một số điện thoại bằng cách nhập các chữ số, điều chỉnh giá trị trên một thiết bị bằng cách xoay núm, và chỉ một vòng điều khiển tròn trên đồng hồ hoặc thiết bị mà ta xoay để chọn thiết lập. Trong tiếng Anh hàng ngày, gọi điện bằng bàn phím (dialing) rất phổ biến; xoay núm xuất hiện trên radio cổ, lò nướng, két sắt và bảng điều khiển. dial có thể là động từ hoặc danh từ, và các cụm từ như dial up và dial in có ý nghĩa riêng trong công nghệ và công việc. Dù nhiều thiết bị đã dùng cảm ứng, nhiều nơi vẫn có núm quay.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dial có thể là động từ hoặc danh từ.
  • Dial up và dial in có ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh công nghệ.
  • Gọi số bằng cách nhập chữ số lên điện thoại.
  • Xoay núm để điều chỉnh thiết lập trên nhiều thiết bị.
  • Nhiều thiết bị vẫn dùng núm quay thay vì màn hình cảm ứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dial chỉ có nghĩa gọi điện thoại
  • Dial và núm vặn là cùng một thứ
  • Dialing không chỉ dành cho điện thoại
  • Dial up/dial in liên quan đến kết nối
  • Khó phân biệt động từ và danh từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh ở Việt Nam thường liên hệ từ dial với gọi điện hoặc quay núm, nhưng lại quên hai nghĩa này có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Cần luyện phân biệt giữa động từ và danh từ, cũng như các cụm từ kỹ thuật liên quan.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa chính: gọi số bằng cách nhập chữ số và vặn núm để điều chỉnh thiết lập.
  • Học các cụm từ chủ chốt: dial a number, dial a knob, dial up, dial in.
  • Hình dung các thiết bị có núm quay: đồng hồ, lò nướng, radio cổ, bảng điều khiển.
  • Dùng ngữ cảnh để quyết định ý nghĩa của dial trong câu.
  • Chú ý sự khác biệt giữa động từ và danh từ.
  • So sánh với thiết bị cảm ứng để thấy tầm quan trọng của dial.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dial'?

A.Instrument
B.Document
C.Person
D.Verb
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dial' correctly?

A.He is a dial person.
B.They used the dial to call.
C.She read a dial.
D.I like to dial books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'dial'?

A.Screen
B.Remote
C.Type
D.Receive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dial'?

A.Answer
B.Push
C.Hang up
D.Text
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'dial' used in a real-life scenario?

A.Setting an alarm clock
B.Cooking a meal
C.Reading a book
D.Driving a car

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Finding Joy Everywhere

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:48 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ