LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dichotomy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dichotomy Ý nghĩa của Từ

  • sự chia thành hai phần tương phản
  • một sự phân nhánh thành hai con đường
  • sự đối lập giữa hai điều
Illustration for this word

dichotomy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dichotomy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daɪˈkɒtəmi/
Mỹ /daɪˈkɑːtəmi/
Tiết
dichatomy

dichotomy Từ nguyên của Từ

dichotomy = di- (hai) + chotomy (cắt). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây chia thành hai con đường riêng biệt, đại diện cho các lựa chọn hoặc ý tưởng khác nhau, cho thấy sự phân chia rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dichotomy có nghĩa là phân chia thành hai phần đối lập. Được dùng phổ biến trong triết học, khoa học và tranh luận học thuật; nhưng thực tế thường có nhiều mức độ và sắc thái giữa hai cực. Học viên dễ nhầm với từ duality hoặc binary. Không nên dùng cho ba hay nhiều hơn hai phần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng để mô tả sự phân đôi rõ ràng giữa hai phần đối lập.2) Chỉ liên quan tới hai phần, không phải ba hoặc nhiều hơn.3) Thường gặp trong triết học, khoa học và tranh luận học thuật.4) Thực tế thường phức tạp, không phải chỉ hai cực.5) Tính từ là dichotomous; danh từ là dichotomy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn dichotomy với duality (hai bản chất đối lập). Không phải mọi hai mặt đối lập đều là dichotomy.
  • Tin rằng phân chia thành hai phần là cố định ở mọi hoàn cảnh.
  • Dùng dichotomy để miêu tả một thang đo giữa hai lựa chọn.
  • Hiểu nhầm đối lập là sở thích cá nhân.
  • Dùng từ dichotomy như đồng nghĩa của khác biệt đơn thuần.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: dichotomy mô tả sự phân đôi rõ ràng thành hai phần đối lập, nhưng thực tế thường phức tạp và có nhiều sắc thái.

Mẹo Học

  • Nhớ gốc từ: di- (hai) + chotomy (cắt)
  • Dùng với between A và B hoặc into A và B
  • Chỉ hai phần, không phải ba
  • Tính từ: dichotomous; danh từ: dichotomy
  • Tránh coi mọi đối lập là dichotomy trừ khi thật sự phân đôi

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dichotomy'?

A.Confusion
B.Enjoyment
C.Division
D.Bravery
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'dichotomy' correctly?

A.The dichotomy of the situation led to a fun outcome.
B.She faced a dichotomy while baking a cake.
C.The dichotomy was clear in his decision.
D.He bought a dichotomy of shoes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dichotomy'?

A.Contrast
B.Unity
C.Similarity
D.Harmony
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dichotomy'?

A.Harmony
B.Agreement
C.Union
D.Blend
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a dichotomy?

A.The dichotomy of opinions in the meeting created tension.
B.He enjoyed the dichotomy of flavors in the meal.
C.She struggled with a decision between two job offers.
D.They had to choose between two dichotomy options for the project.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ