diehard - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) diehard: 'chết' + 'cứng' (kháng lại cái chết); (b) Xuất phát từ câu nói 'die hard' vào thế kỷ 17 chỉ những người sẵn sàng chết chứ không thay đổi niềm tin. (c) Hãy hình dung một người lính không chịu lùi bước trong trận chiến, đại diện cho cam kết vững chắc ngay cả trong những tình huống tuyệt vọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDiehard được dùng như tính từ để chỉ người kiên định, không thay đổi quan điểm hoặc niềm tin cho dù có bằng chứng mới xuất hiện. Nó có thể mang sắc thái cố chấp, nhưng cũng diễn đạt lòng trung thành và sự kiên trì. Người diehard sẽ bảo vệ một lý tưởng, một đội bóng hoặc một người ủng hộ đến cùng, thường bằng sự dũng cảm và bền bỉ. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể mang ý nhắc nhở về sự cực đoan, nhưng khi ca ngợi sự trung thành thì được đánh giá tích cực.
Trong tiếng Việt, diehard mang nghĩa vừa kiên định vừa trung thành. Người học cần nhận diện ngữ cảnh ủng hộ/đuổi bỏ để dùng đúng sắc thái.
What is the meaning of the word 'diehard'?
Which sentence uses 'diehard' correctly?
Which word is most similar to 'diehard'?
What is the opposite of 'diehard'?
Can you think of a real-life context where someone might be described as a diehard individual?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật