LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

diehard - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

diehard Ý nghĩa của Từ

  • người cố chấp
  • không dễ dàng từ bỏ
  • người ủng hộ trung thành
Illustration for this word

diehard Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

diehard Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdaɪhɑːd/
Mỹ /ˈdaɪhɑrd/
Tiết
diehard

diehard Từ nguyên của Từ

(a) diehard: 'chết' + 'cứng' (kháng lại cái chết); (b) Xuất phát từ câu nói 'die hard' vào thế kỷ 17 chỉ những người sẵn sàng chết chứ không thay đổi niềm tin. (c) Hãy hình dung một người lính không chịu lùi bước trong trận chiến, đại diện cho cam kết vững chắc ngay cả trong những tình huống tuyệt vọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Diehard được dùng như tính từ để chỉ người kiên định, không thay đổi quan điểm hoặc niềm tin cho dù có bằng chứng mới xuất hiện. Nó có thể mang sắc thái cố chấp, nhưng cũng diễn đạt lòng trung thành và sự kiên trì. Người diehard sẽ bảo vệ một lý tưởng, một đội bóng hoặc một người ủng hộ đến cùng, thường bằng sự dũng cảm và bền bỉ. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể mang ý nhắc nhở về sự cực đoan, nhưng khi ca ngợi sự trung thành thì được đánh giá tích cực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Diehard mang nghĩa trung thành và kiên định.
  • • Thành ngữ phổ biến: fan diehard, người ủng hộ diehard.
  • • Khi nói về ý kiến có thể nghe không tích cực; khi khen ngợi sự trung thành thì tích cực.
  • • Không nhầm với hardcore; nhấn mạnh sự trung thành hơn là cường độ.
  • • Thường gặp trong thể thao và chính trị.
  • • Tránh dịch sát nghĩa từ tiếng Anh nếu mất sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Diehard không chỉ là tức giận hay hung dữ; nó hàm ý sự trung thành.
  • Ngữ điệu when nói về ý kiến có thể mang tính tiêu cực.
  • Có thể mô tả cả người lẫn người ủng hộ.
  • Không đồng nhất với hardcore ở mọi ngữ cảnh.
  • Không nhất thiết là sẵn sàng chết cho niềm tin.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, diehard mang nghĩa vừa kiên định vừa trung thành. Người học cần nhận diện ngữ cảnh ủng hộ/đuổi bỏ để dùng đúng sắc thái.

Mẹo Học

  • Sử dụng diehard với người hâm mộ hoặc người ủng hộ.
  • Ngữ điệu thay đổi tùy bối cảnh ý kiến hay sự trung thành.
  • Không dịch sát nghĩa từng chữ.
  • Khu vực phổ biến: thể thao, chính trị.
  • Khác với hardcore ở mức độ trung thành.
  • Luyện tập với câu ví dụ đa dạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'diehard'?

A.Easily persuaded
B.Strongly committed to a cause
C.Lacking determination
D.Indifferent to change
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'diehard' correctly?

A.She is a diehard fan of the color blue.
B.His diehard belief in the team's victory is inspiring.
C.The recipe was diehard, requiring precise measurements.
D.A diehard traveler always seeks new adventures.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'diehard'?

A.Easily swayed
B.Flexible
C.Fanatic
D.Indifferent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'diehard'?

A.Passionate
B.Devoted
C.Apathetic
D.Committed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as a diehard individual?

A.A person who remains loyal to their favorite team despite many losses.
B.People who quickly change their opinions based on trends.
C.Someone who gives up easily when faced with challenges.
D.Individuals who frequently switch hobbies.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ