digit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
digit = di- (từ tiếng Latinh 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay') + -git (liên quan đến việc đếm bằng ngón tay). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'digitus' → tiếng Pháp cổ 'digne' → tiếng Anh 'digit'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng việc đếm bằng ngón tay, mỗi ngón tay đại diện cho một chữ số, và cảm nhận sự kết nối của các con số với đôi tay của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChữ số là một ký hiệu từ 0 đến 9, tạo thành các chữ số cơ bản trong hệ thập phân. Chữ số có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc kết hợp với chữ số khác để tạo ra các số lớn hơn như 7, 42 hoặc 201. Trong các số có nhiều chữ số, vị trí của chữ số xác định giá trị của nó (đơn vị, hàng chục, hàng trăm). Nguồn gốc từ Latinh digitus, nghĩa là ngón tay, liên quan đến thói quen đếm bằng ngón tay cổ xưa. Gợi ý ghi nhớ: hình dung bạn đếm bằng ngón tay, mỗi ngón đại diện cho một chữ số, kết nối giữa cảm giác và số học.
Đối với người Việt, cần phân biệt chữ số và số, và hiểu giá trị vị trí trong các số lớn.
What is the meaning of the word 'digit'?
Which of the following sentences uses 'digit' correctly?
Which word is a synonym of 'digit'?
What is the opposite meaning of 'digit'?
In what real-life context would you use the word 'digit'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật