LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

digit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

digit Ý nghĩa của Từ

  • một ký hiệu số duy nhất, như 0, 1, 2
  • một lượng được biểu thị bằng các ký hiệu như vậy
  • một chữ số hoặc số được sử dụng trong việc đếm hoặc đo lường
Illustration for this word

digit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

digit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪdʒɪt/
Mỹ /ˈdɪdʒɪt/
Tiết
digit

digit Từ nguyên của Từ

digit = di- (từ tiếng Latinh 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay') + -git (liên quan đến việc đếm bằng ngón tay). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'digitus' → tiếng Pháp cổ 'digne' → tiếng Anh 'digit'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng việc đếm bằng ngón tay, mỗi ngón tay đại diện cho một chữ số, và cảm nhận sự kết nối của các con số với đôi tay của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chữ số là một ký hiệu từ 0 đến 9, tạo thành các chữ số cơ bản trong hệ thập phân. Chữ số có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc kết hợp với chữ số khác để tạo ra các số lớn hơn như 7, 42 hoặc 201. Trong các số có nhiều chữ số, vị trí của chữ số xác định giá trị của nó (đơn vị, hàng chục, hàng trăm). Nguồn gốc từ Latinh digitus, nghĩa là ngón tay, liên quan đến thói quen đếm bằng ngón tay cổ xưa. Gợi ý ghi nhớ: hình dung bạn đếm bằng ngón tay, mỗi ngón đại diện cho một chữ số, kết nối giữa cảm giác và số học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Một chữ số là một ký hiệu, không phải toàn bộ số.
  • - Chữ số ghép lại với nhau để thành các số có nhiều chữ số.
  • - Vị trí chữ số quyết định giá trị của nó.
  • - Đừng nhầm chữ số với giá trị của số.
  • - Khi viết, số lớn thường được phân nhóm để dễ đọc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một chữ số là ký hiệu, không phải toàn bộ số.
  • Số với chữ số ở đầu không đổi giá trị của số đó thường.
  • Chữ số là ký hiệu, không đại diện cho một đơn vị đo lường tự thân.
  • Ý nghĩa của chữ số có thể khác giữa các hệ thống và ngôn ngữ.
  • Số lớn thường được viết bằng cách phân nhóm để dễ đọc hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cần phân biệt chữ số và số, và hiểu giá trị vị trí trong các số lớn.

Mẹo Học

  • Luyện tập đếm bằng các chữ số 0–9.
  • Viết số ở dạng chuẩn để củng cố giá trị vị trí.
  • So sánh số bằng nhìn vào vị trí chữ số, không chỉ chữ số đầu tiên.
  • Học sự khác biệt giữa chữ số và số có nhiều chữ số.
  • Các số lớn nên được nhóm để dễ đọc.
  • Sử dụng thẻ nhớ để ghi nhớ các chữ số và hình dạng của chúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'digit'?

A.A human finger or toe
B.A small insect
C.A type of plant
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'digit' correctly?

A.He counted each digit of the numbers.
B.She played the digit beautifully.
C.The digit spread its leaves in the garden.
D.They danced around the digit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'digit'?

A.Number
B.Animal
C.Color
D.Tree
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'digit'?

A.Foot
B.Head
C.Leg
D.Hand
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'digit'?

A.Mathematics calculations
B.Cooking recipes
C.Traveling to a new country
D.Playing musical instruments

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ