LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách tôn trọng ai đó trong cuộc đối thoại

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dignify Ý nghĩa của Từ

  • trao cho cái gì đó sự xứng đáng hoặc tôn trọng
  • làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên có giá trị
  • nâng cao địa vị hoặc tầm quan trọng
Illustration for this word

dignify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dignify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪgnɪfaɪ/
Mỹ /ˈdɪɡnɪfaɪ/
Tiết
dignify

dignify Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: dign- (từ tiếng Latin 'dignus' có nghĩa là 'đáng giá') + -ify (hậu tố hình thành động từ). Nguồn gốc lịch sử: từ 'dignificare' trong tiếng Latin → 'dignifier' trong tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua nâng cao một người nông dân hèn mọn lên làm quý tộc, ban cho anh ta danh hiệu và sự tôn trọng, minh họa cho hành động tôn vinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dignify có nghĩa là đối xử với ai đó hoặc thứ gì đó bằng danh dự, tôn trọng và giá trị, hoặc nâng cao vị thế của họ trước mặt người khác. Động từ này thường được dùng khi hành động, lời nói hoặc chính sách trao tôn trọng: một tòa án công nhận quyền của một nhóm bị thiệt thòi, một lãnh đạo công nhận đóng góp của một nhân viên, hoặc một nghi lễ trao danh hiệu. Dignify cũng xuất hiện trong các cụm từ như dignified silence hoặc a dignified return, nhấn mạnh sự bình tĩnh và tôn trọng. Nguồn gốc: dignus từ tiếng Latin nghĩa là xứng đáng, với -ify biến động từ danh từ hoặc tính từ thành động từ. Gợi nhớ: hình dung một vị vua tôn vinh một người bình dân bằng một vị trí xứng đáng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dignify là động từ ngoại tiếp: cần tân ngữ trực tiếp. Dùng với người hoặc vật có thể được đối xử tôn trọng. Không có nghĩa là nâng cao thể chất một vật. Thường đi kèm danh từ như quyền, địa vị hoặc ký ức. Phổ biến trong văn bản trang trọng hoặc diễn thuyết. Có thể ở dạng bị động: be dignified by, dignify someone with an award.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dignify có nghĩa là nâng cao vật thể hay người bằng cách vật lý
  • Dignify là trang trí bằng đồ đắt tiền
  • Dignify có thể đồng nghĩa với 'honor' trong mọi ngữ cảnh
  • Chỉ con người mới có thể được dignified, vật thể thì không
  • Dignify và glorify là đồng nghĩa ở mọi nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ đến phẩm giá như một phẩm chất cá nhân; dignify có nghĩa là trao phẩm giá và sự tôn trọng cho người hoặc vật, có thể khác với glorify tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng đây là động từ cần tân ngữ trực tiếp.
  • Kết hợp với rights, status hoặc memory để rõ nghĩa.
  • Đừng nhầm với glorify; glorify mang nghĩa tán dương quá mức.
  • Thường dùng trong văn bản formal và bài nói chuyện oficial.
  • Dấu passive: be dignified by.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dignify' mean?

A.To criticize or dismiss
B.To make something appear less important
C.To give someone a sense of self-worth
D.To encourage wrongdoing
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct use of 'dignify' in a sentence.

A.She did not dignify his insults with a response.
B.The team's loss only served to dignify their reputation.
C.He decided to dignify the meeting by wearing a suit.
D.They tried to dignify their mistakes with elaborate excuses.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dignify'?

A.Neglect
B.Disparage
C.Honor
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dignify'?

A.Celebrate
B.Enhance
C.Undermine
D.Exalt
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might dignify an action or person?

A.A leader acknowledges contributions to uplift morale.
B.A teacher chooses to ignore a student’s behavior.
C.A friend mocks another for their dreams.
D.Someone belittles the accomplishments of their peers.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ