LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dilettante - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dilettante Ý nghĩa của Từ

  • một người có mối quan tâm hời hợt về nghệ thuật hoặc văn hóa
  • ai đó tham gia vào một lĩnh vực mà không có cam kết nghiêm túc
Illustration for this word

dilettante Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dilettante Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɪl.əˈtɑːn.teɪ/
Mỹ /ˌdɪl.əˈtɑn.teɪ/
Tiết
dilettante

dilettante Từ nguyên của Từ

Gốc: 'dilettare' (làm hài lòng) + hậu tố '-ante' (người làm). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Ý → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một họa sĩ nghiệp dư nhiệt tình chơi đùa với màu sắc để làm vui lòng người khác nhưng không bao giờ hoàn thành một bức tranh; điều này sẽ nắm bắt bản chất của niềm vui thoải mái của một dilettante.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dilettante chỉ người quan tâm đến nghệ thuật hoặc văn hóa với sự thích thú và không đi sâu vào học hỏi để phát triển thành chuyên gia. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, gợi ý kiến thức nông cạn hoặc thói quen thử nghiệm mà không đầu tư lâu dài. Nguồn gốc từ tiếng Latinh delĭtāre có nghĩa là 'làm hài lòng', qua tiếng Ý dilettare với hậu tố -ante nghĩa là 'người làm cái gì'. Hình ảnh dễ nhớ là một người nghiệp dư nhiệt tình thích màu sắc và văn hóa, bắt đầu nhiều dự án nhưng hiếm khi hoàn thiện một tác phẩm nghiêm túc. Khi dùng, hãy cẩn trọng vì có thể nghe như phê phán.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cẩn trọng khi dùng giọng phê phán
  • Không phải mọi sở thích đều là dilettante
  • Có thể nhầm với amateur hoặc hobbyist
  • Ngữ cảnh rất quan trọng: giọng điệu có thể khiêu khích
  • Kết hợp với dabble, thử nghiệm, hoặc tâng bốc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ để chỉ người không nghiêm túc với nghệ thuật
  • Có nghĩa là người đó bất tài
  • Đùa giỡn với nhiều thứ khiến người khác nghĩ là dilettante
  • Ngữ cảnh thường mang sắc thái tiêu cực
  • Chưa hẳn bằng với amateur

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: dilettante thường mang nghĩa tiêu cực về sở thích bề ngoài; tránh dùng để chỉ người học nghiêm túc.

Mẹo Học

  • Thực hành ở ngữ cảnh trang trọng và phi trang trọng
  • So sánh với amateur, hobbyist và enthusiast
  • Chú ý giọng điệu khi người khác dùng từ
  • Kết hợp với động từ diễn đạt depth (theo đuổi, học, thành thạo)
  • Lưu ý khác biệt văn hóa
  • Sử dụng hình ảnh gợi nhớ cho gốc từ và -ante

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'dilettante' mean?

A.An expert with extensive knowledge
B.A skilled professional in a specific field
C.A person who takes a superficial interest in a subject
D.Someone who is passionate about their craft
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'dilettante' correctly.

A.The doctor is a dilettante in the field of medicine, performing surgeries regularly.
B.She is a dilettante in her cooking, often trying new recipes without any serious commitment.
C.He has a dilettante grasp of advanced mathematics, excelling in all his tests.
D.As a dilettante artist, she dedicates years to perfecting her craft.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dilettante'?

A.Novice
B.Expert
C.Master
D.Authority
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dilettante'?

A.Amateur
B.Beginner
C.Professional
D.Explorer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be referred to as a dilettante?

A.An accomplished musician playing in a prestigious orchestra.
B.A person who dabbles in various hobbies without any deep commitment.
C.A researcher who publishes frequently in academic journals.
D.An athlete training rigorously for the upcoming Olympic Games.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ