LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dilute - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dilute Ý nghĩa của Từ

  • làm loãng một chất lỏng bằng cách thêm nước hoặc chất lỏng khác
  • làm suy yếu sức mạnh hoặc hương vị của một cái gì đó
  • giảm độ tinh khiết hoặc cường độ của một chất
Illustration for this word

dilute Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dilute Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daɪˈljuːt/
Mỹ /daɪˈluːt/
Tiết
dilute

dilute Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: 'di-' (tách ra) + 'lutus' (được rửa). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'dilutus' → Tiếng Pháp cổ 'diluer' → Tiếng Anh 'dilute'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đổ một loại siro đặc vào một cốc nước, quan sát nó lan tỏa và trở nên yếu đi, giống như một hương vị mạnh trở nên dịu dàng và tinh tế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

dilute có nghĩa làm loãng chất lỏng bằng cách thêm dung môi như nước. Nó cũng được dùng như một ẩn dụ để mô tả việc làm yếu đi độ mạnh, hương vị hoặc sức tác động của một điều gì đó. Trong khoa học và nấu ăn, pha loãng là một quá trình chính xác và có thể lặp lại: bạn quyết định nồng độ cuối cùng mong muốn và thêm dung môi phù hợp. Hình ảnh gốc từ etymology giúp hình dung, rót siro đặc vào nước sẽ làm màu sắc và hương vị dịu đi. Lưu ý dilution thay đổi nồng độ, không làm mất đi bản chất của chất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • nồng độ thấp hơn: thêm dung môi
  • nói X với Y: pha loãng X bằng Y để có hỗn hợp cuối cùng
  • thường dùng trong nấu ăn, khoa học và ẩn dụ
  • tham gia quá khứ: diluido
  • Hình dung: sốt đặc được hòa với nước cho nhạt đi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pha loãng luôn làm tăng hương vị
  • Pha loãng đồng nghĩa với loại bỏ thành phần
  • Nước là dung môi duy nhất
  • Pha loãng chỉ dùng cho thức uống
  • Pha loãng và pha trộn là khác nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm giữa diluting trong hóa học và cách dùng metaphor, dễ bị lẫn lộn ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Từ vựng cần nắm: pha loãng một dung dịch, pha loãng đến nồng độ mục tiêu, pha loãng bằng nước, mẫu đã pha loãng, nồng độ vs pha loãng
  • Thực hành cả cách dùng literal và ẩn dụ
  • Phân biệt dilute (động từ) và dilution (danh từ)
  • Cung cấp thể tích và nồng độ cuối
  • Dùng hình ảnh etymology để nhớ
  • Kiểm tra ngữ cảnh sử dụng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dilute' mean?

A.To strengthen a solution
B.To make a substance thinner or weaker
C.To concentrate a liquid
D.To enhance flavor
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dilute' correctly?

A.You should dilute your arguments to make them stronger.
B.I will dilute the juice with more water.
C.The chef decided to dilute the spices to enhance their flavor.
D.Don't dilute your effort if you want to succeed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dilute'?

A.Concentrate
B.Strengthen
C.Thin
D.Enhance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dilute'?

A.Purify
B.Concentrate
C.Cleanse
D.Reduce
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a liquid might be made weaker or less potent?

A.Adding water to a concentrated drink before serving
B.Mixing various ingredients for a robust flavor
C.Using a thick sauce to enhance a dish
D.Serving a dessert without modifying its ingredients

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ