LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dimensions - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dimensions Ý nghĩa của Từ

  • một độ đo có thể định lượng, chẳng hạn như chiều dài, chiều rộng, chiều sâu
  • một khía cạnh hoặc đặc điểm cụ thể của một tình huống, vấn đề hoặc sự vật
  • một cấp độ tồn tại hoặc ý thức
Illustration for this word

dimensions Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dimensions Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈmɛnʃən/
Mỹ /dɪˈmɛnʃən/
Tiết
dimension

dimensions Từ nguyên của Từ

di- = tách rời, mensura = đo lường; La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng ai đó cắt một chiếc bánh thành nhiều miếng khác nhau, mỗi miếng đại diện cho một chiều không gian để khám phá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi kéo rèm lên và chạy bàn tay dọc theo khung cửa, cảm thấy không khí di chuyển và không gian đổi thay. Tôi đẩy một chiếc ghế vài centimét, kéo, đẩy lại, cho đến khi căn phòng cân bằng hơn. Nỗ lực và sự điều chỉnh nhỏ làm không gian trở nên sống động. Dimension xuất hiện như cách nhìn căn phòng từ nhiều góc độ, một mặt của tình huống hoặc một mức độ tập trung (dimension).

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dimensi adalah kata benda luas yang pada awalnya merujuk pada panjang, lebar, kedalaman, atau tinggi yang dapat diukur, tetapi juga menamai aspek atau ciri suatu situasi, masalah, atau objek. Dalam matematika dan ilmu pengetahuan, dimensi menggambarkan arah independen di dalam ruang atau data, dan sebuah model bisa memiliki beberapa dimensi yang dianalisis bersama. Makna yang lebih abstrak muncul saat membahas eksistensi, kesadaran, atau realitas, di mana dimensi menandai level atau sisi yang berbeda untuk dipertimbangkan. Asal-usulnya menekankan membagi sesuatu menjadi bagian, seperti memotong kue, masing-masing bagian mewakili dimensi baru untuk dieksplorasi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng dimension có thể chỉ cả không gian (ba chiều) hoặc một khía cạnh của tình huống.
  • - Phân biệt dimension vật lý và dimension trừu tượng như thời gian hay khả năng.
  • - Dùng số nhiều dimensions khi có nhiều khía cạnh.
  • - Học các collocations phổ biến (dimension không gian, dimension thời gian).
  • - Đừng nhầm định nghĩa dimension với kích thước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kích thước chỉ là kích thước vật lý
  • Nhầm lẫn dimension với quy mô hoặc độ lớn
  • Khái niệm dimension thứ tư bị hiểu nhầm là thời gian
  • Dùng dimension như đồng nghĩa của diện tích hoặc thể tích
  • Xem các dimension như các đối tượng độc lập, bỏ qua mối quan hệ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng nghĩ Dimension chủ yếu là kích thước vật lý, bỏ qua các khía cạnh trừu tượng hoặc thời gian.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ chủ chốt: ba chiều, chiều không gian, chiều thời gian.
  • Luyện phân biệt giữa dimension vật lý và dimension trừu tượng.
  • Dùng sơ đồ để hình dung các dimension.
  • So sánh dimension với kích thước trong ngữ cảnh thực tế.
  • Ghi chú các collocation phổ biến trong ngữ cảnh.
  • Tạo ví dụ riêng để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dimensions' mean?

A.The measurement of a physical extent.
B.An emotional state of being.
C.A type of fabric.
D.A concept in mathematics.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'dimensions' correctly?

A.The dimensions of the cake were delicious.
B.He described the dimensions of his feelings.
C.The artist captured different dimensions in her work.
D.I love the dimensions of this new video game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dimensions'?

A.Aspects
B.Colors
C.Tastes
D.Shapes
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dimensions'?

A.Singular
B.One
C.Linearity
D.Accuracy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'dimensions' might be relevant?

A.I need to buy a dress for the party.
B.The box is too small for my items.
C.He measured the dimensions of the room for the furniture.
D.The various aspects of the project were discussed.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Photographs: Artistic Perspectives

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 1:37 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Journey Through the Digital Asia

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 1:14 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reflections on a Quirky Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ