LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fourth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fourth Ý nghĩa của Từ

  • số sau số ba
  • một trong bốn phần bằng nhau
  • trong một chuỗi, vị trí sau số ba
Illustration for this word

fourth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fourth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːθ/
Mỹ /fɔrθ/
Tiết
fourth

fourth Từ nguyên của Từ

fourth = bốn + -th (chỉ số thứ tự), Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ 'fēorða' từ ngữ Đức cổ *fedwô + liên quan đến tiếng Latinh 'quattuor', Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh được cắt thành bốn miếng bằng nhau, với một miếng được làm nổi bật như là 'miếng thứ tư'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm một chồng thẻ nhỏ, đẩy một chiếc thẻ về phía trước, giữ chặt cổ tay. Tôi tập trung vào hàng và điều chỉnh nhẹ vị trí cho nó xuất hiện ngay sau thẻ thứ ba. Hít một hơi thật sâu, quay cổ tay một chút và đặt vị trí tiếp theo. Nhịp sắp xếp khiến vị trí thứ tư dần lộ rõ khi tôi tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fourth là dạng số thứ tự của số bốn. Nó chỉ vị trí sau phần thứ ba trong một chuỗi, như first, second, third và sau đó fourth. Nó cũng có nghĩa là một trong bốn phần bằng nhau của một tổng thể, ví dụ một chiếc bánh được chia thành bốn phần bằng nhau và phần thứ tư là phần bạn lấy. Trong dùng hàng ngày, fourth có thể mô tả thứ tự trong danh sách, một vị trí trong một cuộc thi hoặc một phần thời gian như quý thứ tư. Chính tả khá đơn giản: thêm -th vào bốn sẽ được fourth. Nhớ rằng có những dạng thứ tự bất quy tắc trong tiếng Anh, nhưng ở trường hợp này fourth tuân theo quy tắc thông thường. Ảnh nhớ: hình dung miếng thứ tư được làm nổi bật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng fourth để chỉ vị trí sau thứ ba trong một chuỗi. Đề cập dạng thứ tự khi liệt kê các mục. Phân biệt giữa fourth và các dạng thứ tự khác như fifth. Khi nói về thời gian, quý thứ tư được dùng phổ biến ở thể thao và kinh doanh. Nhớ phát âm: /fɔːrθ/. Luyện tập với một danh sách ngắn: nhất, nhì, ba, tư. Tránh nhầm lẫn giữa số đếm và số thứ tự trong giải thích.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thứ tư khác với số bốn khi mô tả một chuỗi; dùng thứ tự để biểu thị vị trí.
  • Không đọc là 'for-th', đúng là 'fourth' /ˈfɔːrθ/.
  • Thứ tư cũng có thể là một trong bốn phần bằng nhau, không chỉ là phân số.
  • Tránh dùng 'fourthly' trong văn viết contemporary.
  • Chú ý sự khác biệt giữa số đếm và số thứ tự khi giải thích.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thứ tự được diễn đạt bằng từ thứ k và cần phân biệt với số đếm. Người học thường nhầm giữa thứ và số đếm, hoặc quên dùng từ 'thứ' khi nói về vị trí trong dãy.

Mẹo Học

  • Hình thành hình ảnh cho từng thứ tự (đầu tiên, thứ hai, thứ ba, thứ tư).
  • Luyện tập với danh sách ở các ngữ cảnh khác nhau (kết quả, chương, giai đoạn).
  • Chú ý các cụm từ như 'ở vị trí thứ tư' hoặc 'bốn quý'.
  • Ghi âm cách phát âm và so sánh với người bản xứ.
  • Tránh thêm -s vào số thứ tự để thành sai.
  • Dùng flashcards cho chính tả và phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fourth'?

A.First
B.Fourth
C.Third
D.Second
Bước 2: Cách sử dụng

In which position is 'fourth' used?

A.Starting
B.Fourth
C.Middle
D.End
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'fourth'?

A.Hundredth
B.First
C.Fifth
D.Tenth
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fourth'?

A.Middle
B.Last
C.Beginning
D.Top
Bước 5: Thành thạo

In a race, if you finish in 'fourth' place, what position did you come in?

A.Fourth
B.Second
C.Third
D.First

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Office Reconfiguration Meeting

Workplace Meeting

2026.03.29 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ