LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dingy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dingy Ý nghĩa của Từ

  • tối tăm và bẩn thỉu
  • thiếu sáng hoặc sự tươi mới
  • xuề xòa và cũ kỹ
Illustration for this word

dingy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dingy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪn.dʒi/
Mỹ /ˈdɪn.dʒi/
Tiết
dingy

dingy Từ nguyên của Từ

Gốc: dingy (không có tiền tố/hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ, chịu ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ 'dinge'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một căn phòng nhỏ bừa bộn với ánh sáng yếu, tường phủ đầy bóng tối bụi bẩn, gợi lên cảm giác bị bỏ quên và u sầu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

dingy mô tả một thứ tối và bẩn, hoặc cũ kỹ, bị lu mờ bởi ánh sáng yếu và thiếu sự chăm chút. Thường được dùng để nói về căn phòng, hành lang, cửa hàng, hoặc quần áo có vẻ lôi thôi và mờ đục. Khác với dirty hay shabby, dingy nhấn mạnh bầu không khí u ám và sự xuống cấp chung, không chỉ sự dơ bẩn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng dingy để mô tả bầu không khí, không chỉ cleanliness.
  • - Dùng cho những nơi tối, xuống cấp do ánh sáng yếu hoặc sờ mó.
  • - Không dùng cho người.
  • - Phân biệt với dirty (bẩn thật) và shabby (cũ kỹ).
  • - Hay đi kèm với danh từ như căn phòng, hành lang, cửa hàng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dingy không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với dirty.
  • Nó mô tả bầu không khí, không phải mức độ sạch sẽ cụ thể.
  • Không dùng để mô tả người.
  • Thường gắn với thiếu ánh sáng để tăng hiệu ứng.
  • Có thể trùng với shabby nhưng nhấn mạnh không khí u ám hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên hiểu rằng dingy mô tả bầu không khí của địa điểm, không phải mức độ sạch sẽ. Dễ nhầm với dirty hoặc shabby; chú ý tới cảm giác u tối chung.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một hành lang tối với tường sơn bong tróc.
  • So sánh dingy với bright/clean để thấy sự khác biệt.
  • Dùng với danh từ như phòng, ngõ hẹp, cửa hàng để tự nhiên.
  • Kiểm tra ngữ cảnh để biết đó là atm hoặc cleanliness.
  • Thực hành với các từ trái nghĩa: sáng, sạch.
  • Lưu ý các collocations phổ biến trong nói hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dingy' mean?

A.Dark, dull, or shabby
B.Bright and shiny
C.Clean and organized
D.Colorful and vibrant
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'dingy' in a sentence.

A.The dingy sun shone brightly in the sky.
B.The dingy car was brand new and spotless.
C.She wore a dingy dress to the party.
D.He found a dingy treasure chest filled with gold.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dingy'?

A.Sparkling
B.Grimy
C.Fresh
D.Radiant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'dingy'?

A.Bright
B.Clean
C.Dull
D.Shabby
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something could be described as 'dingy'?

A.A newly renovated hotel lobby
B.A flower shop filled with vibrant blooms
C.An old, poorly lit basement
D.A sunny beach on a tropical island

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ