dingy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: dingy (không có tiền tố/hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ, chịu ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ 'dinge'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một căn phòng nhỏ bừa bộn với ánh sáng yếu, tường phủ đầy bóng tối bụi bẩn, gợi lên cảm giác bị bỏ quên và u sầu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQdingy mô tả một thứ tối và bẩn, hoặc cũ kỹ, bị lu mờ bởi ánh sáng yếu và thiếu sự chăm chút. Thường được dùng để nói về căn phòng, hành lang, cửa hàng, hoặc quần áo có vẻ lôi thôi và mờ đục. Khác với dirty hay shabby, dingy nhấn mạnh bầu không khí u ám và sự xuống cấp chung, không chỉ sự dơ bẩn.
Người Việt nên hiểu rằng dingy mô tả bầu không khí của địa điểm, không phải mức độ sạch sẽ. Dễ nhầm với dirty hoặc shabby; chú ý tới cảm giác u tối chung.
What does the word 'dingy' mean?
Choose the correct usage of the word 'dingy' in a sentence.
Which word is most similar to 'dingy'?
What is the opposite of the word 'dingy'?
Can you think of a real-life context where something could be described as 'dingy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật