dioxide - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dioxide = di- (hai) + oxide (hợp chất oxy). Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai nguyên tử oxy liên kết với nhau, tạo thành một mối liên kết mạnh mẽ như những người bạn trong một nhóm làm việc cùng nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐiôxít cacbon là một hợp chất hóa học chứa hai nguyên tử oxy, thường liên kết với một nguyên tử trung tâm. Ví dụ phổ biến nhất là điôxít cacbon (CO2), hiện diện trong khí quyển và được sinh ra từ hô hấp và đốt cháy. Tiền tố di- nghĩa là hai và oxit ám chỉ hợp chất chứa oxy. Trong tiếng Việt, điôxít cacbon là ví dụ điển hình cho khái niệm này. Khi học, chú ý phát âm, chính tả và sự khác biệt giữa điôxít và oxit.
Đối với người Việt học tiếng Anh, cần phân biệt giữa di-oxit và oxit. Dioxide chỉ dùng cho hợp chất nhất định có hai oxy gắn với nguyên tố trung tâm; nhiều người lầm tưởng mọi hợp chất hai oxy đều là dioxide.
What is the meaning of 'dioxide'?
Which of the following sentences uses 'dioxide' correctly?
What is a synonym for 'dioxide'?
What is an opposite (antonym) of 'dioxide'?
In what real-life context would you encounter 'dioxide'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật