diploma - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Diploma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'diplōma', nghĩa là 'giấy gấp'. Nó đã phát triển qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng nhận một chứng chỉ được gấp lại một cách đẹp mắt, tượng trưng cho thành công trong học tập của bạn, giống như một cuộn giấy được mở ra để tiết lộ thành tích của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDiploma là bằng chứng chính thức cấp sau khi hoàn thành một khóa học, chứng nhận trình độ hoặc thành tích một cách hợp lệ. Tùy hệ thống giáo dục, diploma có thể là bằng tốt nghiệp phổ thông, bằng cấp đại học hoặc chứng chỉ nghề. Diploma nhấn mạnh sự công nhận chính thức về quá trình học và kết quả đạt được, không chỉ sự tham gia. Trong tiếng Việt, thường gọi là bằng tốt nghiệp, chứng chỉ hoặc văn bằng tùy loại.
Đối với người Việt, diploma được xem như chứng chỉ chính thức hoàn thành; phân biệt với bằng cấp và chứng chỉ khác tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'diploma'?
In which sentence is the word 'diploma' used correctly?
Which word is an antonym of 'diploma'?
How is a 'diploma' relevant in a real-life context?
Reflecting on the word 'diploma', why do you think it is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật