LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

diploma - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

diploma Ý nghĩa của Từ

  • Chứng chỉ được cấp sau khi hoàn thành khóa học.
  • Tài liệu chính thức chứng minh trình độ hoặc thành tựu.
  • Sự công nhận chính thức về thành tựu giáo dục.
Illustration for this word

diploma Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

diploma Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈpləʊ.mə/
Mỹ /dɪˈploʊ.mə/
Tiết
diploma

diploma Từ nguyên của Từ

'Diploma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'diplōma', nghĩa là 'giấy gấp'. Nó đã phát triển qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng nhận một chứng chỉ được gấp lại một cách đẹp mắt, tượng trưng cho thành công trong học tập của bạn, giống như một cuộn giấy được mở ra để tiết lộ thành tích của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Diploma là bằng chứng chính thức cấp sau khi hoàn thành một khóa học, chứng nhận trình độ hoặc thành tích một cách hợp lệ. Tùy hệ thống giáo dục, diploma có thể là bằng tốt nghiệp phổ thông, bằng cấp đại học hoặc chứng chỉ nghề. Diploma nhấn mạnh sự công nhận chính thức về quá trình học và kết quả đạt được, không chỉ sự tham gia. Trong tiếng Việt, thường gọi là bằng tốt nghiệp, chứng chỉ hoặc văn bằng tùy loại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng diploma cho chứng chỉ chính thức hoàn thành, không phải bằng cấp.
  • - Diploma có thể là bằng tốt nghiệp phổ thông, bằng cấp đại học, hoặc chứng chỉ nghề.
  • - Nên nêu rõ loại diploma (ví dụ: bằng tốt nghiệp phổ thông, bằng đại học).
  • - Không nhầm diploma với degree (trình độ học thuật).
  • - Trên CV/đơn xin việc, điền đúng tên chương trình theo diploma.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Diploma luôn là bằng cấp đại học.
  • Diploma và degree là giống nhau.
  • Bạn chỉ cần diploma để xin việc.
  • Diploma không thể là chứng chỉ độc lập.
  • Diploma không cần được gia hạn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, diploma được xem như chứng chỉ chính thức hoàn thành; phân biệt với bằng cấp và chứng chỉ khác tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học hai ý nghĩa chính: chứng chỉ hoàn thành và văn bằng (chứng chỉ có giá trị).
  • Ghi rõ loại: bằng tốt nghiệp cấp 3, bằng đại học, hay chứng chỉ nghề.
  • Trên CV, phân biệt rõ diploma với degree.
  • Chú ý các cụm từ tiêu cực như 'diploma mill'.
  • Ghi đúng tên chương trình y như trên diploma.
  • Luyện tập với các ví dụ từ các ngành khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'diploma'?

A.A piece of paper
B.A written agreement
C.A written exam
D.A type of certificate
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'diploma' used correctly?

A.She was studying hard for her diploma.
B.He signed a diploma with the company.
C.The doctor showed her diploma to the patient.
D.They took a diploma before graduating.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'diploma'?

A.Failure
B.Degree
C.Qualification
D.Certificate
Bước 4: Từ trái nghĩa

How is a 'diploma' relevant in a real-life context?

A.Required for job applications
B.Used as a form of identification
C.Given as a birthday gift
D.Used for grocery shopping
Bước 5: Thành thạo

Reflecting on the word 'diploma', why do you think it is important?

A.Just a piece of paper
B.Not relevant to career advancement
C.Proof of completing a course of study
D.Doesn't hold any value

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ