LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

diplomat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

diplomat Ý nghĩa của Từ

  • một người đại diện cho một quốc gia trong các cuộc đàm phán
  • một nhà đàm phán khéo léo
  • một người xử lý quan hệ giữa các quốc gia
Illustration for this word

diplomat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

diplomat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪpləmæt/
Mỹ /ˈdɪpləmæt/
Tiết
diplomat

diplomat Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'diploma' (thư, tài liệu) + '-t' (danh từ tác nhân). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'diploma' → Pháp Cổ 'diplomate' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sự kiện trang trọng nơi các nhà ngoại giao trao đổi tài liệu tượng trưng cho hòa bình và đàm phán, thể hiện vai trò của họ trong việc thúc đẩy quan hệ quốc tế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi ngồi thẳng lưng, điều chỉnh ghế và nhìn tài liệu trước mặt như một bản đồ. move Bàn tay tôi di chuyển cây viết về phía trước một chút, lắng nghe người đối thoại. Cảm giác căng thẳng vẫn hiện hữu, nhưng nhịp thở đều và tôi giữ cho những động tác được kiểm soát. Những thay đổi nhỏ ấy dần đưa cuộc trò chuyện tới một lối đi chung giữa các nước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một nhà ngoại giao là người đại diện cho một nước trong các cuộc đàm phán và quản lý các mối quan hệ quốc tế. Nhà ngoại giao giỏi có thể hiểu được các nền văn hóa khác nhau, ngôn ngữ và nhạy cảm chính trị, xây dựng niềm tin, thu hẹp khác biệt và thúc đẩy lợi ích của quốc gia. Họ làm việc tại đại sứ quán, tổ chức quốc tế hoặc trong các cuộc thảo luận song phương, soạn thảo đề xuất, giải thích quan điểm và hướng dẫn chính phủ đạt được thỏa thuận. Nghề này đòi hỏi kiên nhẫn, tư duy chiến lược và giao tiếp tốt, cũng như kiến thức về luật quốc tế và kỹ thuật đàm phán. Thường người học nhầm lẫn diplomat với ambassador; trên thực tế, diplomat còn duy trì quan hệ lâu dài, quản lý khủng hoảng và đàm phán phía sau hậu trường để giữ kênh liên lạc mở.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng nhà ngoại giao là người chứ không phải địa điểm hoặc tài liệu.
  • Phân biệt nhà ngoại giao và đại sứ; đại sứ là một loại nhà ngoại giao, nhưng vai trò khác nhau.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng: đàm phán, quan hệ quốc tế, ngoại giao.
  • Phân âm: DIP-lə-mat, nhấn ở âm đầu.
  • Từ liên quan: diplomacy, diplomatic, envoy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người ta nghĩ nhà ngoại giao chỉ là người đưa tin trong các cuộc họp.
  • Đại sứ và nhà ngoại giao là hai vai trò hoàn toàn khác nhau.
  • Nhiều người tin nhà ngoại giao chỉ đàm phán các hiệp định, không quản lý quan hệ lâu dài.
  • Một nhà ngoại giao phải luôn đồng ý với lập trường của chính phủ.
  • Diplomat đôi khi bị nhầm với diploma (bằng cấp).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, diplomat là người có vai trò chuyên nghiệp quản lý quan hệ quốc tế. Người học thường nghĩ diplomat chỉ đàm phán hiệp định; trên thực tế họ còn duy trì quan hệ lâu dài và xử lý khủng hoảng.

Mẹo Học

  • Luyện các từ đồng nghĩa: diploma, diplomatic, diplomat.
  • Học các collocations phổ biến: đàm phán ngoại giao, đối thoại hòa bình, miễn trừ ngoại giao.
  • Chú ý từ dễ gây nhầm lẫn: diplomat là người, không phải tài liệu.
  • Phát âm: DIP-lə-mat, nhấn ở âm đầu.
  • So sánh với từ liên quan: ambassador, diplomacy.
  • Đọc tin tức để thấy diplomat trong ngữ cảnh thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'diplomat'?

A.A person appointed to manage relations between countries.
B.A person who works in a restaurant.
C.A person who conducts scientific research.
D.A person who trains dogs.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'diplomat' correctly?

A.She works as a diplomat to maintain international peace.
B.The diplomat made a delicious dinner.
C.The diplomat ran very fast down the street.
D.He decided to become a diplomat to write books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'diplomat'?

A.Negotiator
B.Chef
C.Carpenter
D.Musician
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'diplomat'?

A.Supporter
B.Antagonist
C.Advisor
D.Friend
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a diplomat is needed?

A.In a heated debate about international relations.
B.During a cooking competition.
C.While training for a sports event.
D.At a local concert for community members.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ