diplomat - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'diploma' (thư, tài liệu) + '-t' (danh từ tác nhân). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'diploma' → Pháp Cổ 'diplomate' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sự kiện trang trọng nơi các nhà ngoại giao trao đổi tài liệu tượng trưng cho hòa bình và đàm phán, thể hiện vai trò của họ trong việc thúc đẩy quan hệ quốc tế.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi ngồi thẳng lưng, điều chỉnh ghế và nhìn tài liệu trước mặt như một bản đồ. move Bàn tay tôi di chuyển cây viết về phía trước một chút, lắng nghe người đối thoại. Cảm giác căng thẳng vẫn hiện hữu, nhưng nhịp thở đều và tôi giữ cho những động tác được kiểm soát. Những thay đổi nhỏ ấy dần đưa cuộc trò chuyện tới một lối đi chung giữa các nước.
Một nhà ngoại giao là người đại diện cho một nước trong các cuộc đàm phán và quản lý các mối quan hệ quốc tế. Nhà ngoại giao giỏi có thể hiểu được các nền văn hóa khác nhau, ngôn ngữ và nhạy cảm chính trị, xây dựng niềm tin, thu hẹp khác biệt và thúc đẩy lợi ích của quốc gia. Họ làm việc tại đại sứ quán, tổ chức quốc tế hoặc trong các cuộc thảo luận song phương, soạn thảo đề xuất, giải thích quan điểm và hướng dẫn chính phủ đạt được thỏa thuận. Nghề này đòi hỏi kiên nhẫn, tư duy chiến lược và giao tiếp tốt, cũng như kiến thức về luật quốc tế và kỹ thuật đàm phán. Thường người học nhầm lẫn diplomat với ambassador; trên thực tế, diplomat còn duy trì quan hệ lâu dài, quản lý khủng hoảng và đàm phán phía sau hậu trường để giữ kênh liên lạc mở.
Đối với người Việt, diplomat là người có vai trò chuyên nghiệp quản lý quan hệ quốc tế. Người học thường nghĩ diplomat chỉ đàm phán hiệp định; trên thực tế họ còn duy trì quan hệ lâu dài và xử lý khủng hoảng.
What is the meaning of 'diplomat'?
Which sentence uses 'diplomat' correctly?
Which word is most similar to 'diplomat'?
What is the opposite of 'diplomat'?
Can you think of a real-life context where a diplomat is needed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật