directory - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
directory = direct (từ tiếng Latin 'dirigere', có nghĩa là chỉ đạo) + -ory (hậu tố chỉ một địa điểm hoặc tình huống). Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một bản đồ đường đi dẫn bạn đến nhiều điểm đến khác nhau; tên của mỗi điểm đến trong danh bạ là một trạm dừng trên hành trình của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay tới bàn phím và mở thư mục, danh sách mở ra như một kệ sách ngăn nắp. Em đẩy cửa sổ sang một bên để quét từng dòng một, để một cái tên thu hút ánh mắt. Em chỉnh lại giao diện, thay đổi bộ lọc, và cảm nhận sự tập trung tăng lên. Khi cần người nào đó, em chọn tên, nhấp chuột, và để lại ghi chú cho bước tiếp theo trong đầu.
Môt danh bạ (directory) là danh sách có cấu trúc gồm tên, địa chỉ hoặc dữ liệu khác, được sắp xếp theo bảng chữ cái hoặc theo danh mục để bạn có thể tìm thông tin một cách nhanh chóng. Nó có thể là một cuốn sách in, một danh bạ doanh nghiệp hoặc một nguồn trực tuyến chứa thông tin về người hay tổ chức. Trong tin học, một thư mục là một vùng chứa các tập tin và thư mục con để tổ chức thông tin theo hệ thống phân cấp. Từ này bắt nguồn từ động từ direct và Latin dirigere, vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh nhớ giúp là một bản đồ chỉ đường đến đích.
Người Việt học tiếng Anh nên phân biệt directory là danh sách và thư mục máy tính để tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of 'directory'?
Which of the following is an example of a directory in a computer?
What is a synonym for 'directory'?
In what real-life context would you use a directory?
Can you think of a sentence using the word 'directory'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật