LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

address - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

address Ý nghĩa của Từ

  • nói chuyện với ai đó về một vấn đề cụ thể
  • chỉ định một bài phát biểu hoặc văn bản cho ai đó
  • nơi mà ai đó sống hoặc làm việc
Illustration for this word

address Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

address Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈdrɛs/
Mỹ /əˈdrɛs/
Tiết
address

address Từ nguyên của Từ

Gốc: ad- (đến) + dress (sắp xếp, chuẩn bị). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn gửi một bức thư mà bạn chuẩn bị cẩn thận, ghi rõ địa chỉ gửi đến một người bạn, chắc chắn rằng nó đến tay họ một cách trực tiếp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nghiêng người về phía trước, điều chỉnh tư thế và quay về phía người đó. Khi bắt đầu nói về vấn đề, lời nói vượt qua khoảng dừng và tiến lên. Mình chỉnh giọng điệu, giữ ánh mắt và chuyển chủ đề cho người kia một cách có chủ đích. Sau đó lấy bản đồ ra, tìm địa chỉ và đánh dấu vị trí, cảm thấy kế hoạch dần hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Như động từ, address có nghĩa nói chuyện trực tiếp với ai đó về một chủ đề hoặc chỉ định đối tượng nhận một bài phát biểu hay thông điệp. Như danh từ, nó chỉ địa chỉ nơi ai đó sống hoặc làm việc, hoặc cũng là hành động phát biểu trước công chúng. Người học thường nhầm lẫn giữa hai nghĩa hoặc dịch từng chữ từ ngôn ngữ của họ sang tiếng Anh. Họ cũng gặp khó khăn với giới từ và các cấu trúc như address a letter hay address the issue. Luyện tập qua các tình huống trang trọng, thư từ và chỉ dẫn địa lý sẽ giúp ghi nhớ dễ hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dưới dạng động từ, address có nghĩa nói chuyện trực tiếp với ai đó hoặc chỉ định đối tượng nhận một bài phát biểu.
  • Dưới dạng danh từ, nó là địa chỉ hoặc hành động phát biểu trước công chúng.
  • Khi bàn về chủ đề, dùng address the issue thay vì address.
  • Với thư từ, dùng address a letter to someone.
  • Luyện tập qua các tình huống trang trọng, thư từ và chỉ dẫn địa lý giúp nhớ nhanh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa nói chuyện và địa chỉ
  • không phân biệt địa chỉ và lời phát biểu
  • nhầm giới từ sau address
  • sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng không phù hợp
  • lỗi chính tả

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm lẫn giữa nói chuyện và địa chỉ và gặp khó khăn với giới từ khi dùng address.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính bằng ví dụ rõ ràng
  • Ghi nhớ các collocations: address the issue, address the audience, address a letter
  • Luyện tập trong ngữ cảnh trang trọng
  • Phân biệt động từ và danh từ bằng ngữ cảnh
  • Kiểm tra chính tả
  • Sử dụng câu mẫu của người bản xứ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'address'?

A.A place to store books
B.To speak to a group of people
C.To give information about where to find someone or something
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'address' correctly?

A.She decided to address her friends with a delicious cake.
B.The email address of the party was not disclosed.
C.The business owner stood in front of her employees to address the new rules.
D.He put the books back on the address.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'address'?

A.House
B.Inform
C.Speech
D.Dinner
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'address'?

A.Avoid
B.Forget
C.Build
D.Receive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'address'?

A.The teacher explained a difficult concept to the students.
B.A chef preparing a meal for a restaurant.
C.A musician playing a new piece of music on stage.
D.A driver filling up the gas tank of a car.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Easter Park

Asking for Directions

2026.04.26 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help on the Street

Asking for Help

2025.12.31 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Fire at the Town Square Memorial

Emergency Services

2026.03.11 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Community Pledge and Its Challenges

Opinion & Ideas

2026.02.16 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ